Finance

Danh sách
UBI:EPA
Ubisoft
5,24 €
-1,36%
(-0,072) 1 ngày
21 thg 8, 13:46:34 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UBI...
Mở
5,39 €
Cao
5,39 €
Thấp
5,22 €
Vốn hoá thị trường
713,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
905,34 N
Khối lượng
221,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 €
EPS
-11,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,24 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
5,39 €
Cao
5,39 €
Thấp
5,22 €
Vốn hoá thị trường
713,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
905,34 N
Khối lượng
221,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 €
EPS
-11,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,24 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ubisoft Entertainment S.A. là một hãng chuyên phát hành và phát triển game đa hệ máy, với trụ sở đặt tại Montreuil-sous-Bois, Pháp. Ubisoft là một hãng toàn cầu với các studio phát triển game trên 17 quốc gia và các công ty con tại 28 quốc gia. Từ năm 2008, hãng trở thành hãng lớn thứ ba tại châu Âu và lớn thứ tư tại Mỹ trong việc độc lập phát hành video game. Doanh thu của ubisoft đạt 453 triệu euro vào năm 2002-2003, con số này tăng lên 508 triệu euro vào năm sau.Vào năm 2009, tổng số nhân viên của hãng hơn 5000 người, trong đó hơn 4000 người trực tiếp tham gia sản xuất.Ubisoft có studio phát triển game lớn nhất là Ubisoft Montreal, với số nhân viên khoảng 1600 người vào năm 2004. Yves Guillemot, một trong những người sáng lập, là chủ tịch kiêm giám đốc điều hành.Năm 2008-2009, doanh thu của hãng lần đầu tiên đạt mốc 1 tỷ euro khi thu về 1,085 tỷ. Wikipedia
Giới thiệu về Ubisoft
Giám đốc điều hànhYves Guillemot
Số nhân viên16,6 N
Ngày thành lập28 thg 3, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webubisoft.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
255,80 Tr / 258,30 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
328,90 Tr
328,90 Tr
368,95 Tr
368,95 Tr
Giá vốn hàng bán
40,10 Tr
40,10 Tr
42,75 Tr
42,75 Tr
Chi phí doanh thu
40,10 Tr
40,10 Tr
42,75 Tr
42,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
214,80 Tr
214,80 Tr
726,80 Tr
726,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,50 Tr
129,50 Tr
148,60 Tr
148,60 Tr
Chi phí hoạt động
344,30 Tr
344,30 Tr
875,40 Tr
875,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
384,40 Tr
384,40 Tr
918,15 Tr
918,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-55,50 Tr
-55,50 Tr
-549,20 Tr
-549,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,40 Tr
-1,40 Tr
850,00 N
850,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-81,55 Tr
-81,55 Tr
-612,80 Tr
-612,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-76,95 Tr
-76,95 Tr
-560,95 Tr
-560,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-900,00 N
-900,00 N
64,80 Tr
64,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,10%
1,10%
-10,57%
-10,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-80,65 Tr
-80,65 Tr
-656,95 Tr
-656,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,52%
-24,52%
-178,06%
-178,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,50 Tr
5,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-22,25 Tr
-22,25 Tr
-14,20 Tr
-14,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,75 Tr
-16,75 Tr
-14,20 Tr
-14,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-43,90 Tr
-43,90 Tr
233,65 Tr
233,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
350,00 N
350,00 N
Các ứng dụng của Google