Finance

Danh sách
UBAB:OTCMKTS
United Bancorporation of Alabama, Inc. Class A Common Stock
60,70 US$
-0,49%
(-0,30) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UBAB...
Mở
60,75 US$
Cao
60,75 US$
Thấp
60,30 US$
Vốn hoá thị trường
185,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
826,00
Khối lượng
1,12 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,35 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,01 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,73 Tr
Số nhân viên
177
Mở
60,75 US$
Cao
60,75 US$
Thấp
60,30 US$
Vốn hoá thị trường
185,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
826,00
Khối lượng
1,12 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,35 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,01 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,73 Tr
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Bancorporation of Alabama, Inc. Class A Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên177
Ngày thành lập1904
Trụ sở chínhAtmore, Alabama, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,95 Tr
17,26 Tr
18,75 Tr
19,71 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,63 Tr
7,74 Tr
6,77 Tr
7,46 Tr
Chi phí hoạt động
11,83 Tr
11,91 Tr
11,46 Tr
11,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,83 Tr
11,91 Tr
11,46 Tr
11,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,12 Tr
5,35 Tr
7,28 Tr
8,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,12 Tr
5,35 Tr
7,28 Tr
8,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,12 Tr
5,35 Tr
7,28 Tr
8,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,29 Tr
1,08 Tr
1,17 Tr
1,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,07%
20,15%
16,09%
19,88%
Chi phí hoạt động khác
5,20 Tr
4,17 Tr
4,69 Tr
4,19 Tr
Thu nhập ròng
4,83 Tr
4,27 Tr
6,11 Tr
6,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,90%
24,77%
32,60%
32,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,15
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google