Finance

Danh sách
Tại sao UANG giảm 14,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
UANG:IDX
Pakuan Tbk PT
2.430,00 IDR
-14,74%
(-420,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UANG...
Mở
2.430 IDR
Cao
2.430 IDR
Thấp
2.430 IDR
Vốn hoá thị trường
2,94 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
316,80 N
Chỉ số P/E
41,87
Cao nhất trong 52 tuần
7.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.840 IDR
EPS
58 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
79
Mở
2.430 IDR
Cao
2.430 IDR
Thấp
2.430 IDR
Vốn hoá thị trường
2,94 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
316,80 N
Chỉ số P/E
41,87
Cao nhất trong 52 tuần
7.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.840 IDR
EPS
58 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pakuan Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptpakuan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,24 T
76,78 T
9,23 T
15,46 T
Giá vốn hàng bán
94,62 T
38,52 T
4,71 T
7,56 T
Chi phí doanh thu
94,62 T
38,52 T
4,71 T
7,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,00 T
31,43 T
30,06 T
26,08 T
Chi phí hoạt động
34,14 T
31,29 T
30,06 T
26,08 T
Tổng chi phí hoạt động
128,76 T
69,81 T
34,78 T
33,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,48 T
6,97 T
-25,55 T
-18,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,02 T
4,10 T
3,59 T
2,38 T
EBT bao gồm các mục bất thường
88,39 T
13,46 T
-22,64 T
-20,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,39 T
13,46 T
-26,42 T
-20,49 T
Chi phí thuế thu nhập
1,40 T
2,46 T
533,00 Tr
604,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,58%
18,29%
-2,35%
-2,95%
Chi phí hoạt động khác
139,00 Tr
-139,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
91,09 T
16,92 T
-19,95 T
-17,84 T
Biên lợi nhuận ròng
42,32%
22,04%
-216,19%
-115,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
815,00 Tr
574,00 Tr
606,00 Tr
322,00 Tr
Chi phí lãi suất
-509,00 Tr
-761,00 Tr
-4,33 T
-4,48 T
Chi phí lãi suất ròng
306,00 Tr
-187,00 Tr
-3,72 T
-4,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,01 T
7,38 T
-25,12 T
-17,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google