Finance

Danh sách
Tại sao UA giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
UA:NYSE
Under Armour
4,66 US$
-2,10%
(-0,10) 1 ngày
4,66 US$
+0,00% (+0,00010)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UA...
Mở
4,70 US$
Cao
4,74 US$
Thấp
4,62 US$
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,95 US$
EPS
-1,16 US$
Beta
1,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,26 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
4,70 US$
Cao
4,74 US$
Thấp
4,62 US$
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,95 US$
EPS
-1,16 US$
Beta
1,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,26 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Under Armour, Inc. là một công ty của Mỹ chuyên sản xuất giày dép, quần áo, đồ dùng may mặc. Trụ sở toàn cầu của Under Armour được đặt tại Baltimore, Maryland, một số trụ sở khác của công ty bao gồm Amsterdam, Austin, Quảng Châu, Hồng Kông, Houston, Jakarta, Luân Đôn, Thành phố México, Munich, New York, Panama, Paris, Pittsburgh, Portland, San Francisco, São Paulo, Santiago, Seoul, Thượng Hải và Toronto. Wikipedia
Giới thiệu về Under Armour
Giám đốc điều hànhKevin Plank
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập25 thg 9, 1996
Trụ sở chínhBaltimore, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,05 US$ / 0,02 US$
+192,57%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,10 T / 1,11 T
-0,99%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,33 T
1,17 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
702,80 Tr
738,02 Tr
665,93 Tr
574,10 Tr
Chi phí doanh thu
702,80 Tr
738,02 Tr
665,93 Tr
574,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
577,19 Tr
661,83 Tr
401,96 Tr
541,44 Tr
Chi phí hoạt động
577,19 Tr
661,83 Tr
401,96 Tr
541,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,40 T
1,07 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,40 Tr
-72,09 Tr
103,27 Tr
-17,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,14 Tr
-4,30 Tr
-1,75 Tr
-2,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,13 Tr
-160,22 Tr
-42,52 Tr
28,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,48 Tr
-82,53 Tr
94,45 Tr
-35,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,94 Tr
270,60 Tr
866,00 N
28,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
364,02%
-168,89%
-2,04%
98,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,81 Tr
-430,83 Tr
-43,39 Tr
545,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,41%
-32,45%
-3,70%
0,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,09
-0,03
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,60 Tr
-8,89 Tr
-22,64 Tr
-10,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,60 Tr
-8,89 Tr
-8,74 Tr
-10,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,66 Tr
-44,80 Tr
129,36 Tr
7,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
376,00 N
-
576,00 N
81,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google