Finance

Danh sách
Tại sao U9E giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
U9E:SGX
China Everbright Water Ltd
0,20 SGD
-2,38%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 10:07:34 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho U9E...
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,20 SGD
Vốn hoá thị trường
586,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,56 N
Khối lượng
50,00 N
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,51
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,68 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,20 SGD
Vốn hoá thị trường
586,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,56 N
Khối lượng
50,00 N
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,51
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,68 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Everbright Water Limited is a Bermuda incorporated company that specialized in wastewater treatment in mainland China. The shares of the company float in Singapore Exchange. In 2014, Everbright International takeover a Singapore listed company HanKore Environment Tech Group Limited by subscribing the new shares by injecting the water treatment business into the proposed subsidiary for a valuation of Singapore dollar equivalent of CN¥5.8 billion. Wikipedia
Giới thiệu về China Everbright Water Ltd
Giám đốc điều hànhTao Junjie
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhThâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webebwater.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,04 T
1,20 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
543,43 Tr
543,43 Tr
582,33 Tr
582,33 Tr
Chi phí doanh thu
543,43 Tr
543,43 Tr
582,33 Tr
582,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,30 Tr
18,30 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,74 Tr
61,74 Tr
155,03 Tr
155,03 Tr
Chi phí hoạt động
123,27 Tr
123,27 Tr
155,03 Tr
155,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
666,70 Tr
666,70 Tr
737,36 Tr
737,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
371,07 Tr
371,07 Tr
458,47 Tr
458,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,19 Tr
-18,19 Tr
15,56 Tr
15,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
182,98 Tr
182,98 Tr
362,32 Tr
362,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,79 Tr
190,79 Tr
362,32 Tr
362,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,82 Tr
42,82 Tr
81,81 Tr
81,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,40%
23,40%
22,58%
22,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
139,36 Tr
139,36 Tr
258,78 Tr
258,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,43%
13,43%
21,64%
21,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 Tr
1,82 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-115,64 Tr
-115,64 Tr
-113,36 Tr
-113,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-113,82 Tr
-113,82 Tr
-111,66 Tr
-111,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
432,23 Tr
432,23 Tr
519,19 Tr
519,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,50 N
-25,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google