Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
U2PW34:BVMF
oDesk
8,65 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 6, 14:29:16 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho U2PW34...
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
572,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,96 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,52 Tr
Số nhân viên
630
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
572,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,96 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,52 Tr
Số nhân viên
630
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Upwork Inc. is an American freelancing platform headquartered in Palo Alto and San Francisco, California. The company was formed in 2013 as Elance-oDesk after the merger of Elance Inc. and oDesk Corp. The merged company was subsequently rebranded as Upwork in 2015. Wikipedia
Giới thiệu về oDesk
Giám đốc điều hànhHayden Brown
Số nhân viên630
Ngày thành lập18 thg 12, 2013
Trụ sở chínhSanta Clara, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webupwork.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
194,94 Tr
201,73 Tr
198,41 Tr
195,48 Tr
Giá vốn hàng bán
43,43 Tr
45,84 Tr
43,67 Tr
44,64 Tr
Chi phí doanh thu
43,43 Tr
45,84 Tr
43,67 Tr
44,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,84 Tr
47,49 Tr
47,06 Tr
43,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,83 Tr
74,34 Tr
77,67 Tr
72,60 Tr
Chi phí hoạt động
116,44 Tr
124,23 Tr
126,44 Tr
118,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,87 Tr
170,07 Tr
170,12 Tr
162,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,06 Tr
31,66 Tr
28,29 Tr
32,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-158,00 N
-183,00 N
-528,00 N
-154,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,44 Tr
35,68 Tr
34,05 Tr
37,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,94 Tr
37,58 Tr
34,05 Tr
37,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,72 Tr
6,34 Tr
18,42 Tr
6,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,87%
17,77%
54,09%
16,57%
Chi phí hoạt động khác
1,77 Tr
2,39 Tr
1,72 Tr
2,22 Tr
Thu nhập ròng
32,73 Tr
29,34 Tr
15,63 Tr
31,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,79%
14,54%
7,88%
16,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,36
0,36
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,72 Tr
6,80 Tr
6,84 Tr
5,85 Tr
Chi phí lãi suất
-686,00 N
-700,00 N
-1,05 Tr
-704,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,04 Tr
6,10 Tr
5,78 Tr
5,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,14 Tr
35,80 Tr
31,52 Tr
36,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-