Finance

Danh sách
U1RI34:BVMF
United Rentals Inc Bdr
184,87 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:23:41 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho U1RI34...
Vốn hoá thị trường
65,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
216,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
132,94 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,24 Tr
Số nhân viên
28 N
Vốn hoá thị trường
65,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
216,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
132,94 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,24 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
United Rentals, Inc. is an American equipment rental company, with about 16 percent of the North American market share as of 2022. It owns the largest rental fleet in the world with approximately 4,800 classes of equipment totaling about $20.59 billion in original equipment cost as of 2025. The company has a combined total of 1,625 locations, including an integrated network of 1,504 rental locations in North America, 38 in Europe, 23 in Australia and 19 in New Zealand. In North America, the company operates in 49 U.S. states and Puerto Rico and in every Canadian province. In 2017, United Rentals' revenue totaled more than $6.64 billion, with over $1.35 billion in profit. In the year 2024, United Rentals revenue totaled $15.35 billion. It is ranked #298 on the Fortune 500 as of 2024, #555 on the Forbes Global 2000 list of the world's largest public companies, and, as of 2025, ranked as the largest rental equipment company in North America according to the Rental Equipment Register. URI was founded in 1997 by Brad Jacobs and grew primarily through acquisition. Wikipedia
Giới thiệu về United Rentals Inc Bdr
Giám đốc điều hànhMatthew John Flannery
Số nhân viên28,5 N
Ngày thành lập14 thg 8, 1997
Trụ sở chínhStamford, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,23 T
4,21 T
3,98 T
4,41 T
Giá vốn hàng bán
2,56 T
2,61 T
2,51 T
2,68 T
Chi phí doanh thu
2,56 T
2,61 T
2,51 T
2,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
442,00 Tr
431,00 Tr
441,00 Tr
472,00 Tr
Chi phí hoạt động
551,00 Tr
538,00 Tr
555,00 Tr
588,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,11 T
3,15 T
3,06 T
3,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,06 T
920,00 Tr
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
20,00 Tr
4,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
937,00 Tr
874,00 Tr
701,00 Tr
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
943,00 Tr
896,00 Tr
748,00 Tr
966,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
236,00 Tr
221,00 Tr
170,00 Tr
254,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
25,29%
24,25%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
701,00 Tr
653,00 Tr
531,00 Tr
753,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,58%
15,52%
13,32%
17,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,70
11,09
9,71
12,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-178,00 Tr
-183,00 Tr
-176,00 Tr
-178,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-178,00 Tr
-183,00 Tr
-176,00 Tr
-178,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
109,00 Tr
107,00 Tr
114,00 Tr
116,00 Tr
EBITDA
1,23 T
1,17 T
1,03 T
1,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-152,00 Tr
-178,00 Tr
-164,00 Tr
-206,00 Tr
Các ứng dụng của Google