Finance

Danh sách
U1DR34:BVMF
Udr Inc Bdr
170,34 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 10:51:04 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho U1DR34...
Vốn hoá thị trường
10,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
198,72 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
167,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
10,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
198,72 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
167,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UDR Inc. is a publicly traded real estate investment trust that invests in apartments. The company is organized in Maryland with its headquarters in Highlands Ranch, Colorado. As of December 31, 2024, the company owned interests in 169 apartment communities containing 55.696 apartment units in 21 markets in the United States. It is the 15th largest owner of apartments in the United States and the 31st largest apartment property manager in the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Udr Inc Bdr
Giám đốc điều hànhThomas W Toomey
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webudr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
445,88 Tr
446,24 Tr
445,54 Tr
428,67 Tr
Giá vốn hàng bán
151,11 Tr
137,91 Tr
154,35 Tr
146,92 Tr
Chi phí doanh thu
151,11 Tr
137,91 Tr
154,35 Tr
146,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,25 Tr
36,70 Tr
22,88 Tr
22,24 Tr
Chi phí hoạt động
202,64 Tr
209,26 Tr
193,38 Tr
195,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,75 Tr
347,17 Tr
347,73 Tr
342,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,12 Tr
99,07 Tr
97,81 Tr
86,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-86,00 N
1,61 Tr
-1,27 Tr
-204,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,51 Tr
238,32 Tr
203,36 Tr
74,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,27 Tr
54,80 Tr
51,67 Tr
41,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
382,00 N
37,00 N
455,00 N
429,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,88%
0,02%
0,22%
0,58%
Chi phí hoạt động khác
3,46 Tr
4,50 Tr
5,90 Tr
9,44 Tr
Thu nhập ròng
40,41 Tr
222,90 Tr
189,83 Tr
69,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,06%
49,95%
42,61%
16,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,48
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
3,80 Tr
3,70 Tr
2,80 Tr
Chi phí lãi suất
-50,57 Tr
-49,68 Tr
-48,58 Tr
-47,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,77 Tr
-45,88 Tr
-44,88 Tr
-44,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
172,94 Tr
168,06 Tr
164,60 Tr
163,57 Tr
EBITDA
264,16 Tr
266,14 Tr
261,42 Tr
249,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-194,97 Tr
-157,42 Tr
-35,70 Tr
Các ứng dụng của Google