Finance

Danh sách
U1AL34:BVMF
United Airlines Holdings Inc Brazilian Depositary Receipt
276,26 R$
-0,03%
(-0,080) 1 ngày
6 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho U1AL34...
Mở
282,69 R$
Cao
283,00 R$
Thấp
276,26 R$
Vốn hoá thị trường
37,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
357,91 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
222,32 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,58 Tr
Số nhân viên
118 N
Mở
282,69 R$
Cao
283,00 R$
Thấp
276,26 R$
Vốn hoá thị trường
37,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
357,91 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
222,32 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,58 Tr
Số nhân viên
118 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Airlines Holdings Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhScott Kirby
Số nhân viên118 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1968
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webunited.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,22 T
15,40 T
14,61 T
17,67 T
Giá vốn hàng bán
10,04 T
10,11 T
10,15 T
12,59 T
Chi phí doanh thu
10,04 T
10,11 T
10,15 T
12,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
555,00 Tr
821,00 Tr
522,00 Tr
644,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,83 T
3,88 T
3,82 T
4,11 T
Tổng chi phí hoạt động
13,87 T
13,99 T
13,97 T
16,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,35 T
1,41 T
635,00 Tr
978,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
32,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,32 T
871,00 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,31 T
499,00 Tr
842,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
306,00 Tr
281,00 Tr
172,00 Tr
221,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,38%
21,21%
19,75%
21,54%
Chi phí hoạt động khác
2,55 T
2,31 T
2,54 T
2,70 T
Thu nhập ròng
949,00 Tr
1,04 T
699,00 Tr
805,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,23%
6,78%
4,79%
4,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,78
3,10
1,19
1,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,00 Tr
138,00 Tr
135,00 Tr
148,00 Tr
Chi phí lãi suất
-278,00 Tr
-271,00 Tr
-273,00 Tr
-284,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-136,00 Tr
-133,00 Tr
-138,00 Tr
-136,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
730,00 Tr
748,00 Tr
756,00 Tr
762,00 Tr
EBITDA
2,08 T
1,88 T
1,39 T
1,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google