Finance

Danh sách
U13:SGX
United Overseas Insurance Ltd
8,40 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:43:54 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho U13...
Vốn hoá thị trường
513,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,07 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
8,83 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
7,51 SGD
EPS
0,62 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,16 Tr
Số nhân viên
133
Vốn hoá thị trường
513,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,07 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
8,83 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
7,51 SGD
EPS
0,62 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,16 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Overseas Insurance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuoi.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,39 Tr
35,39 Tr
28,84 Tr
28,84 Tr
Giá vốn hàng bán
23,89 Tr
23,89 Tr
22,43 Tr
22,43 Tr
Chi phí doanh thu
23,89 Tr
23,89 Tr
22,43 Tr
22,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,00 N
245,00 N
275,00 N
275,00 N
Chi phí hoạt động
854,00 N
854,00 N
729,50 N
729,50 N
Tổng chi phí hoạt động
24,74 Tr
24,74 Tr
23,16 Tr
23,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,65 Tr
10,65 Tr
5,67 Tr
5,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,70 Tr
10,70 Tr
6,73 Tr
6,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,16 Tr
11,16 Tr
6,73 Tr
6,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,13 Tr
-1,13 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,59%
-10,59%
17,63%
17,63%
Chi phí hoạt động khác
538,00 N
538,00 N
384,00 N
384,00 N
Thu nhập ròng
11,83 Tr
11,83 Tr
5,55 Tr
5,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,43%
33,43%
19,24%
19,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,00 N
71,00 N
70,50 N
70,50 N
EBITDA
11,08 Tr
11,08 Tr
6,12 Tr
6,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google