Finance

Danh sách
Tại sao U10 giảm 6,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
U10:SGX
UOB-Kay Hian Holdings Ltd
3,11 SGD
-6,61%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:01 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho U10...
Mở
3,34 SGD
Cao
3,36 SGD
Thấp
3,09 SGD
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
875,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
0,03 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
4,79 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 SGD
EPS
0,31 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
984,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,34 SGD
Cao
3,36 SGD
Thấp
3,09 SGD
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
875,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
0,03 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
4,79 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 SGD
EPS
0,31 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
984,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UOB Kay Hian Holdings Limited is a Singapore-based brokerage firm that engages in brokerage services, private wealth management, investment management and financial research. UOB Kay Hian was founded in the early 1900s by Khoo Kay Hian as Kay Hian & Co. It is headquartered in Singapore, with additional offices in Hong Kong, Shanghai, Jakarta, Makati City, London, Toronto, Kuala Lumpur, Bangkok and New York City. Following its incorporation in June 1970 and the merger of Kay Hian Holdings with UOB Securities in October 2000, UOB Kay Hian Holdings was established. Wikipedia
Giới thiệu về UOB-Kay Hian Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,86 Tr
200,86 Tr
221,88 Tr
221,88 Tr
Giá vốn hàng bán
31,59 Tr
31,59 Tr
34,41 Tr
34,41 Tr
Chi phí doanh thu
31,59 Tr
31,59 Tr
34,41 Tr
34,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,94 Tr
75,94 Tr
73,65 Tr
73,65 Tr
Chi phí hoạt động
99,12 Tr
99,12 Tr
97,65 Tr
97,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,72 Tr
130,72 Tr
132,06 Tr
132,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,14 Tr
70,14 Tr
89,82 Tr
89,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
80,29 Tr
80,29 Tr
94,66 Tr
94,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,31 Tr
80,31 Tr
94,63 Tr
94,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,20 Tr
10,20 Tr
12,19 Tr
12,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,70%
12,70%
12,87%
12,87%
Chi phí hoạt động khác
23,18 Tr
23,18 Tr
24,00 Tr
24,00 Tr
Thu nhập ròng
70,07 Tr
70,07 Tr
82,37 Tr
82,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,88%
34,88%
37,12%
37,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,12 N
21,12 N
-32,50 N
-32,50 N
Các ứng dụng của Google