Finance

Danh sách
U06:SGX
Singapore Land Group Ltd
2,86 SGD
-0,35%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho U06...
Mở
2,90 SGD
Cao
2,95 SGD
Thấp
2,84 SGD
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,45 N
Khối lượng
76,80 N
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,93 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,84 SGD
EPS
0,26 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
496
Mở
2,90 SGD
Cao
2,95 SGD
Thấp
2,84 SGD
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,45 N
Khối lượng
76,80 N
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,93 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,84 SGD
EPS
0,26 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
496
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Singapore Land Group Ltd
Giám đốc điều hànhJonathan Eu
Số nhân viên496
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,11 Tr
222,11 Tr
212,41 Tr
212,41 Tr
Giá vốn hàng bán
109,56 Tr
109,56 Tr
98,41 Tr
98,41 Tr
Chi phí doanh thu
109,56 Tr
109,56 Tr
98,41 Tr
98,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,98 Tr
23,98 Tr
21,73 Tr
21,73 Tr
Chi phí hoạt động
24,16 Tr
24,16 Tr
21,80 Tr
21,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
133,71 Tr
133,71 Tr
120,21 Tr
120,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,40 Tr
88,40 Tr
92,20 Tr
92,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,50 N
209,50 N
69,50 N
69,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
101,80 Tr
101,80 Tr
124,38 Tr
124,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,84 Tr
87,84 Tr
91,59 Tr
91,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,73 Tr
13,73 Tr
12,05 Tr
12,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,49%
13,49%
9,69%
9,69%
Chi phí hoạt động khác
180,00 N
180,00 N
66,50 N
66,50 N
Thu nhập ròng
80,44 Tr
80,44 Tr
105,87 Tr
105,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,22%
36,22%
49,84%
49,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,27 Tr
4,27 Tr
4,02 Tr
4,02 Tr
Chi phí lãi suất
-4,98 Tr
-4,98 Tr
-4,78 Tr
-4,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-717,00 N
-717,00 N
-761,00 N
-761,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,72 Tr
98,72 Tr
101,93 Tr
101,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
307,50 N
307,50 N
23,00 N
23,00 N
Các ứng dụng của Google