Finance

Danh sách
TZN:ASX
Terramin Australia Ltd
0,019 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TZN...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
71,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
156,54 N
Khối lượng
21,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
30
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
71,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
156,54 N
Khối lượng
21,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terramin Australia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,00 N
31,00 N
28,00 N
28,00 N
Giá vốn hàng bán
-20,50 N
-20,50 N
38,00 N
38,00 N
Chi phí doanh thu
-20,50 N
-20,50 N
38,00 N
38,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,00 N
247,00 N
288,00 N
288,00 N
Chi phí hoạt động
922,00 N
922,00 N
905,50 N
905,50 N
Tổng chi phí hoạt động
901,50 N
901,50 N
943,50 N
943,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-870,50 N
-870,50 N
-915,50 N
-915,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,00 N
-23,00 N
-23,50 N
-23,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,90 Tr
-1,90 Tr
-1,76 Tr
-1,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,90 Tr
-1,90 Tr
-1,76 Tr
-1,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
480,50 N
480,50 N
455,00 N
455,00 N
Thu nhập ròng
-1,90 Tr
-1,90 Tr
-1,76 Tr
-1,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6.141,94%
-6.141,94%
-6.303,57%
-6.303,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,50 N
54,50 N
57,50 N
57,50 N
Chi phí lãi suất
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,09 Tr
-1,09 Tr
-1,04 Tr
-1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
178,50 N
178,50 N
2,00 N
2,00 N
EBITDA
-692,00 N
-692,00 N
-913,50 N
-913,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google