Finance

Danh sách
TYUM:CNSX
Yumy Candy Company Inc
0,040 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:20:34 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TYUM...
Vốn hoá thị trường
332,88 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
332,88 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yumy Candy Company Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webyumybear.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
57,58 N
39,55 N
125,00 N
98,92 N
Giá vốn hàng bán
45,53 N
18,83 N
69,94 N
46,02 N
Chi phí doanh thu
45,53 N
18,83 N
69,94 N
46,02 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,38 N
89,67 N
98,28 N
86,51 N
Chi phí hoạt động
90,38 N
89,67 N
98,28 N
86,51 N
Tổng chi phí hoạt động
135,92 N
108,49 N
168,23 N
132,53 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-78,34 N
-68,94 N
-43,23 N
-33,61 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,59 N
-3,90 N
-7,19 N
-8,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-91,05 N
-92,08 N
-56,24 N
-51,13 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-91,05 N
-92,08 N
-56,24 N
-51,13 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-91,05 N
-92,08 N
-56,24 N
-51,13 N
Biên lợi nhuận ròng
-158,14%
-232,82%
-45,00%
-51,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-20,62 N
-6,37 N
-6,55 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 N
-20,62 N
-6,37 N
-6,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google