Trang chủTYRE • IDX
add
King Tire Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
114,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
112,00 Rp - 119,00 Rp
Phạm vi một năm
101,00 Rp - 160,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
410,71 T IDR
Số lượng trung bình
172,39 N
Tỷ số P/E
17,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,63 T | 2,84% |
Chi phí hoạt động | 18,61 T | -5,89% |
Thu nhập ròng | 4,64 T | 19,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | 16,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,59 T | 6,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,64 T | -59,17% |
Tổng tài sản | 607,18 T | 7,97% |
Tổng nợ | 260,40 T | 7,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,64 T | 19,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | -94,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,56 T | 58,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,41 T | -67,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,12 T | -251,47% |
Dòng tiền tự do | -4,37 T | -171,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
104