Trang chủTYFG • OTCMKTS
add
Tri County Financial Group Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
52,99 $
Mức chênh lệch một ngày
53,43 $ - 53,43 $
Phạm vi một năm
42,50 $ - 53,43 $
Số lượng trung bình
310,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,76 Tr | 19,40% |
Chi phí hoạt động | 12,56 Tr | 6,12% |
Thu nhập ròng | 3,89 Tr | 62,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,90 | 36,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,99 Tr | 10,69% |
Tổng tài sản | 1,60 T | 3,67% |
Tổng nợ | 1,44 T | 3,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,89 Tr | 62,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,05 Tr | -46,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,94 Tr | 26,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,74 Tr | 20,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,15 Tr | -19,19% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
287