Finance

Danh sách
TXWHF:OTCMKTS
Texwinca Holdings Ltd
0,21 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 2, 10:30:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TXWHF...
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Beta
-3,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Beta
-3,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Texwinca Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,04 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtexwinca.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,36 T
1,36 T
1,22 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
981,18 Tr
981,18 Tr
903,05 Tr
903,05 Tr
Chi phí doanh thu
981,18 Tr
981,18 Tr
903,05 Tr
903,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
328,92 Tr
328,92 Tr
292,62 Tr
292,62 Tr
Chi phí hoạt động
330,45 Tr
330,45 Tr
294,66 Tr
294,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,31 T
1,20 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,27 Tr
44,27 Tr
19,36 Tr
19,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,36 Tr
24,36 Tr
23,90 Tr
23,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,85 Tr
73,85 Tr
24,94 Tr
24,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,84 Tr
71,84 Tr
50,68 Tr
50,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,23 Tr
18,23 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,69%
24,69%
4,20%
4,20%
Chi phí hoạt động khác
1,53 Tr
1,53 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
56,16 Tr
56,16 Tr
24,18 Tr
24,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,14%
4,14%
1,99%
1,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,63 Tr
13,63 Tr
12,31 Tr
12,31 Tr
Chi phí lãi suất
-10,42 Tr
-10,42 Tr
-9,36 Tr
-9,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,21 Tr
3,21 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,08 Tr
106,08 Tr
79,51 Tr
79,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Các ứng dụng của Google