Finance

Danh sách
TXT:WSE
Text SA
41,38 PLN
+1,03%
(+0,42) 1 ngày
2 thg 10, 17:02:37 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TXT...
Mở
41,00 PLN
Cao
41,88 PLN
Thấp
41,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,92 N
Khối lượng
77,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
54,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,75 Tr
Số nhân viên
0
Mở
41,00 PLN
Cao
41,88 PLN
Thấp
41,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,92 N
Khối lượng
77,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
54,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,75 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Text, previously known as LiveChat Software, is a Polish software company specializing in customer service and artificial intelligence solutions. Based in Wrocław, it offers a suite of tools for B2B and B2C communication, including popular platforms like Text, LiveChat, ChatBot, and HelpDesk. The company is publicly listed on the Warsaw Stock Exchange. The company was founded in Wroclaw, Poland in 2002, and also has US offices in Boston, Massachusetts. In 2023, the company rebranded from "LiveChat Software" to "Text" to reflect its broadened focus on artificial intelligence and e-commerce solutions. It serves more than 28,000 paid customers in over 150 countries, including Adobe, AirAsia, Best Buy, Better Business Bureau, ING, Huawei, Orange, and PayPal. Wikipedia
Giới thiệu về Text SA
Giám đốc điều hànhMariusz Ciepły
Số nhân viên0
Ngày thành lập11 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtext.com
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (PLN)
1,13 PLN / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PLN)
83,20 Tr / 87,74 Tr
-5,18%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,81 Tr
81,56 Tr
79,91 Tr
83,20 Tr
Giá vốn hàng bán
26,79 Tr
27,60 Tr
26,00 Tr
25,27 Tr
Chi phí doanh thu
26,79 Tr
27,60 Tr
26,00 Tr
25,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,93 Tr
23,36 Tr
23,62 Tr
26,83 Tr
Chi phí hoạt động
25,75 Tr
23,27 Tr
23,17 Tr
26,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,54 Tr
50,87 Tr
49,17 Tr
51,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,27 Tr
30,68 Tr
30,73 Tr
31,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,08 Tr
30,53 Tr
30,67 Tr
31,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,08 Tr
30,53 Tr
30,67 Tr
31,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,45 Tr
2,13 Tr
2,11 Tr
2,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,88%
6,97%
6,89%
6,98%
Chi phí hoạt động khác
823,00 N
-89,00 N
-454,00 N
-263,00 N
Thu nhập ròng
28,63 Tr
28,40 Tr
28,55 Tr
29,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,57%
34,83%
35,73%
34,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,00 N
-
1,00 N
-
Chi phí lãi suất
-150,00 N
-152,00 N
-69,00 N
-66,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 N
-152,00 N
-68,00 N
-66,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,46 Tr
31,13 Tr
55,73 Tr
31,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
799,00 N
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google