Finance

Danh sách
TXT:NYSE
Textron Inc
81,00 US$
+2,30%
(+1,82) 1 ngày
81,00 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 11 thg 9, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TXT...
Mở
80,44 US$
Cao
81,17 US$
Thấp
79,71 US$
Vốn hoá thị trường
13,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
101,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,12 US$
EPS
5,30 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,99 Tr
Số nhân viên
34 N
Mở
80,44 US$
Cao
81,17 US$
Thấp
79,71 US$
Vốn hoá thị trường
13,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
101,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,12 US$
EPS
5,30 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,99 Tr
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Textron Inc. is an American industrial conglomerate based in Providence, Rhode Island. Textron's subsidiaries include Bell Textron, Kautex, Textron Aviation, and Lycoming Engines. It was founded by Royal Little in 1923 as the Special Yarns Company. In 2026, Textron employed over 45,000 people in 25 countries. The company ranked 265th on the 2021 Fortune 500 of the largest United States corporations by revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Textron Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chínhProvidence, Đảo Rhode, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtextron.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TXT trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
8
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TXT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 81,00 US$
110,00 US$ (+35,80%)
Trung bình
99,30 US$ (+22,59%)
Thấp nhất
92,00 US$ (+13,58%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Noah Poponak
Goldman Sachs
Hold
Maintained
93,00 US$
+14,8%
08/03/2026
Seth Seifman
J.P. Morgan
Hold
Maintained
98,00 US$
+21%
07/30/2026
Charles Minervino
Susquehanna
Buy
Maintained
110,00 US$
+35,8%
07/29/2026
Kristine Liwag
Morgan Stanley
Hold
Maintained
98,00 US$
+21%
07/29/2026
Ronald Epstein
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
95,00 US$
+17,3%
07/29/2026
Gavin Parsons
UBS
Hold
Maintained
95,00 US$
+17,3%
07/29/2026
Gautam Khanna
TD Cowen
Buy
Maintained
105,00 US$
+29,6%
07/28/2026
Douglas Harned
Bernstein
Hold
Maintained
108,00 US$
+33,3%
07/29/2026
John Godyn
Citi
Hold
Reiterated
99,00 US$
+22,2%
07/01/2026
David E. Strauss
Wells Fargo
Hold
Maintained
92,00 US$
+13,6%
06/15/2026
Sheila Kahyaoglu
Jefferies
Buy
Reiterated
115,00 US$
+42%
05/03/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,62 US$ / 1,55 US$
+4,82%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,83 T / 3,81 T
+0,51%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,60 T
4,18 T
3,70 T
3,83 T
Giá vốn hàng bán
2,95 T
3,48 T
3,02 T
3,13 T
Chi phí doanh thu
2,96 T
3,48 T
3,03 T
3,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,00 Tr
134,00 Tr
120,00 Tr
116,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,00 Tr
249,00 Tr
252,00 Tr
241,00 Tr
Chi phí hoạt động
304,00 Tr
383,00 Tr
372,00 Tr
357,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,26 T
3,86 T
3,40 T
3,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
342,00 Tr
310,00 Tr
296,00 Tr
333,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
316,00 Tr
279,00 Tr
267,00 Tr
304,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
316,00 Tr
279,00 Tr
267,00 Tr
304,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,00 Tr
43,00 Tr
47,00 Tr
56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
15,41%
17,60%
18,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
234,00 Tr
235,00 Tr
220,00 Tr
248,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
5,63%
5,95%
6,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,55
1,73
1,45
1,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-31,00 Tr
-29,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-31,00 Tr
-29,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
439,00 Tr
422,00 Tr
392,00 Tr
427,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google