Finance

Danh sách
TXSA34:BVMF
Ternium Sa Bdr
284,44 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 8, 17:05:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TXSA34...
Mở
284,44 R$
Cao
284,44 R$
Thấp
278,83 R$
Vốn hoá thị trường
10,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 N
Khối lượng
2,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
299,04 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
175,41 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
33 N
Mở
284,44 R$
Cao
284,44 R$
Thấp
278,83 R$
Vốn hoá thị trường
10,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 N
Khối lượng
2,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
299,04 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
175,41 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
33 N
Hồ sơ
Ternium S.A. is a manufacturer of flat and long steel products with production centers in Argentina, Brazil, Mexico, Guatemala, Colombia, and the United States. Ternium owns a 51.5% interest in Usiminas of Brazil. The company has an annual production capacity of 15.4 million tons. In 2023, 55% of its sales were from Mexico; 21% of sales were from Argentina; Bolivia, Chile, Paraguay and Uruguay; 13% of sales were from Brazil; and 11% of sales were from the United States, Colombia and Central America. Approximately 21% of the company is publicly traded; the remainder is controlled by San Faustin S.A., which is in turn controlled by Rocca & Partners Stichting Administratiekantoor Aandelen San Faustin, a Stichting. The company takes its name from the Latin words Ter and Eternium in reference to the integration of the three steel mills. Wikipedia
Giới thiệu về Ternium Sa Bdr
Giám đốc điều hànhPaolo Rocca | Máximo Vedoya
Số nhân viên33,3 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhThành phố Lúc-xăm-bua, Luxembourg, Luxembourg
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,81 US$ / 1,54 US$
+17,37%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
4,34 T / 4,40 T
-1,28%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,95 T
3,77 T
3,93 T
4,34 T
Giá vốn hàng bán
3,35 T
3,17 T
3,25 T
3,40 T
Chi phí doanh thu
3,35 T
3,17 T
3,25 T
3,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
396,27 Tr
342,40 Tr
353,64 Tr
427,80 Tr
Chi phí hoạt động
392,99 Tr
442,41 Tr
393,26 Tr
412,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,74 T
3,62 T
3,64 T
3,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
215,40 Tr
158,51 Tr
290,07 Tr
528,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,20 Tr
-27,31 Tr
-22,61 Tr
-34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
173,72 Tr
154,58 Tr
279,44 Tr
487,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
205,32 Tr
138,25 Tr
310,24 Tr
511,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
443,59 Tr
-16,74 Tr
-92,95 Tr
22,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
255,34%
-10,83%
-33,26%
4,70%
Chi phí hoạt động khác
-3,28 Tr
58,23 Tr
39,62 Tr
-15,18 Tr
Thu nhập ròng
20,61 Tr
122,20 Tr
213,02 Tr
343,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,52%
3,24%
5,41%
7,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,84
0,66
1,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,86 Tr
55,72 Tr
63,73 Tr
45,20 Tr
Chi phí lãi suất
-53,34 Tr
-50,40 Tr
-50,18 Tr
-50,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,52 Tr
5,33 Tr
13,55 Tr
-5,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
7,92 Tr
-
-
EBITDA
412,46 Tr
276,75 Tr
470,75 Tr
722,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google