Finance

Danh sách
TXR:ASX
Talonx Resources Ltd
0,0070 AU$
+16,67%
(+0,0010) 1 ngày
26 thg 8, 15:54:45 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TXR...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
3,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
644,57 N
Khối lượng
6,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
932,00 Tr
Số nhân viên
31
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
3,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
644,57 N
Khối lượng
6,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
932,00 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Talonx Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtalonx.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-1,00
-1,00
75,00
75,00
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,56 N
150,56 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí hoạt động
150,56 N
150,56 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,56 N
150,56 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-150,57 N
-150,57 N
-1,35 Tr
-1,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-136,50 N
-136,50 N
261,65 N
261,65 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-136,50 N
-136,50 N
-1,35 Tr
-1,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-136,50 N
-136,50 N
261,65 N
261,65 N
Biên lợi nhuận ròng
13.649.900,00%
13.649.900,00%
348.861,33%
348.861,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00
3,00
2,00
2,00
Chi phí lãi suất
-15,78 N
-15,78 N
-592,00
-592,00
Chi phí lãi suất ròng
-15,77 N
-15,77 N
-591,00
-591,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-150,43 N
-150,43 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google