Finance

Danh sách
TXGN:SWX
Tx Group Ltd
187,60 CHF
-0,32%
(-0,60) 1 ngày
6 thg 11, 17:30:15 GMT+1  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TXGN...
Mở
187,40 CHF
Cao
190,00 CHF
Thấp
182,20 CHF
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 N
Khối lượng
6,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
193,60 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
119,80 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
187,40 CHF
Cao
190,00 CHF
Thấp
182,20 CHF
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 N
Khối lượng
6,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
193,60 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
119,80 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TX Group AG is a media company headquartered in Zurich, Switzerland. Through a portfolio of daily and weekly newspapers, magazines and digital platforms, as well as own printing facilities, it is the largest media group in the country. Since 2000, Tamedia has been listed on the Swiss Stock Exchange. On January 1, 2020, Tamedia was renamed to TX Group AG. Aside from group management functions, TX Group has four operating companies: TX Markets, Goldbach, 20 Minuten, and Tamedia. Wikipedia
Giới thiệu về Tx Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập1893
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcCommunication Services
Ngành-
Trang webtx.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
223,30 Tr
223,30 Tr
201,20 Tr
201,20 Tr
Giá vốn hàng bán
120,65 Tr
120,65 Tr
115,35 Tr
115,35 Tr
Chi phí doanh thu
120,65 Tr
120,65 Tr
115,35 Tr
115,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,05 Tr
28,05 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
92,70 Tr
92,70 Tr
77,70 Tr
77,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,35 Tr
213,35 Tr
193,05 Tr
193,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,95 Tr
9,95 Tr
8,15 Tr
8,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,65 Tr
-1,65 Tr
-50,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,25 Tr
18,25 Tr
-5,70 Tr
-5,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,85 Tr
16,85 Tr
19,90 Tr
19,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,05 Tr
2,05 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,23%
11,23%
-28,95%
-28,95%
Chi phí hoạt động khác
25,75 Tr
25,75 Tr
39,55 Tr
39,55 Tr
Thu nhập ròng
8,45 Tr
8,45 Tr
-12,70 Tr
-12,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
3,78%
-6,31%
-6,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,45 Tr
4,45 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,90 Tr
-2,90 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,55 Tr
1,55 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,45 Tr
26,45 Tr
26,15 Tr
26,15 Tr
EBITDA
34,53 Tr
28,12 Tr
46,30 Tr
46,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,00 N
300,00 N
-150,00 N
-150,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google