Finance

Danh sách
Tại sao TXCD giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
TXCD:KLSE
TXCD Bhd
0,20 MYR
-2,44%
(-0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TXCD...
Mở
0,20 MYR
Cao
0,20 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
62,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
578,79 N
Khối lượng
10,50 N
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,67 Tr
Số nhân viên
187
Mở
0,20 MYR
Cao
0,20 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
62,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
578,79 N
Khối lượng
10,50 N
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,67 Tr
Số nhân viên
187
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TXCD Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên187
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,45 Tr
58,81 Tr
60,34 Tr
70,18 Tr
Giá vốn hàng bán
38,94 Tr
54,10 Tr
55,13 Tr
64,19 Tr
Chi phí doanh thu
38,94 Tr
54,10 Tr
55,13 Tr
64,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
647,00 N
1,24 Tr
2,07 Tr
4,05 Tr
Chi phí hoạt động
647,00 N
1,24 Tr
2,05 Tr
4,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,59 Tr
55,33 Tr
57,18 Tr
68,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,86 Tr
3,48 Tr
3,16 Tr
1,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,86 Tr
3,48 Tr
3,15 Tr
5,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,86 Tr
3,48 Tr
3,15 Tr
1,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
730,00 N
1,14 Tr
890,00 N
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
32,85%
28,29%
22,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-5,00 N
-22,00 N
-45,00 N
Thu nhập ròng
2,13 Tr
2,33 Tr
2,26 Tr
4,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
3,97%
3,74%
5,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-3,00 N
-17,00 N
-91,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 N
-3,00 N
-17,00 N
-91,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,87 Tr
3,49 Tr
3,17 Tr
2,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google