Finance

Danh sách
TWZ:BKK
TWZ Corporation PCL
0,010 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TWZ...
Mở
0,01 ฿
Cao
0,01 ฿
Thấp
0,01 ฿
Vốn hoá thị trường
198,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
77,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,86 T
Số nhân viên
217
Mở
0,01 ฿
Cao
0,01 ฿
Thấp
0,01 ฿
Vốn hoá thị trường
198,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
77,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,86 T
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TWZ Corporation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập22 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtwz.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
2,30 T
550,00 Tr
522,37 Tr
Giá vốn hàng bán
981,56 Tr
2,88 T
515,81 Tr
488,20 Tr
Chi phí doanh thu
981,56 Tr
2,88 T
515,81 Tr
488,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,20 Tr
57,27 Tr
41,30 Tr
40,57 Tr
Chi phí hoạt động
48,84 Tr
1,07 T
42,62 Tr
160,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
3,96 T
558,44 Tr
648,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,55 Tr
-1,65 T
-8,43 Tr
-126,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
919,00 N
-9,68 Tr
2,81 Tr
27,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-633,31 Tr
-1,78 T
-33,21 Tr
-127,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,82 Tr
-1,77 T
-33,21 Tr
-127,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-88,06 Tr
32,32 N
1,47 Tr
1,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,90%
-
-4,43%
-1,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-330,44 Tr
-1,74 T
-33,56 Tr
-127,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-31,41%
-75,52%
-6,10%
-24,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,02 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-26,77 Tr
-37,39 Tr
-27,58 Tr
-28,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,77 Tr
-31,37 Tr
-27,58 Tr
-28,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,49 Tr
-1,65 T
-3,72 Tr
-121,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
543,00 N
446,46 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google