Finance

Danh sách
TWR:NZE
Tower Ltd
2,08 NZ$
-0,48%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:27 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TWR...
Mở
2,10 NZ$
Cao
2,10 NZ$
Thấp
2,07 NZ$
Vốn hoá thị trường
707,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
240,07 N
Khối lượng
248,90 N
Cổ tức
10,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,68
Cao nhất trong 52 tuần
2,17 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 NZ$
EPS
0,16 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,41 Tr
Số nhân viên
966
Mở
2,10 NZ$
Cao
2,10 NZ$
Thấp
2,07 NZ$
Vốn hoá thị trường
707,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
240,07 N
Khối lượng
248,90 N
Cổ tức
10,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,68
Cao nhất trong 52 tuần
2,17 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 NZ$
EPS
0,16 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,41 Tr
Số nhân viên
966
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tower is a New Zealand and Pacific Islands insurance company that provides car, home, contents, business, boat, pet, travel and other general insurance. Wikipedia
Giới thiệu về Tower Ltd
Giám đốc điều hànhBlair Turnbull
Số nhân viên966
Ngày thành lập1869
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtower.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
154,73 Tr
154,73 Tr
148,28 Tr
148,28 Tr
Giá vốn hàng bán
127,07 Tr
127,07 Tr
130,54 Tr
130,54 Tr
Chi phí doanh thu
127,07 Tr
127,07 Tr
130,54 Tr
130,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
3,74 Tr
3,74 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,81 Tr
130,81 Tr
132,00 Tr
132,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,93 Tr
23,93 Tr
16,28 Tr
16,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,79 Tr
23,79 Tr
16,12 Tr
16,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,76 Tr
23,76 Tr
16,12 Tr
16,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,82 Tr
6,82 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,68%
28,68%
29,12%
29,12%
Chi phí hoạt động khác
3,74 Tr
3,74 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Thu nhập ròng
16,97 Tr
16,97 Tr
11,43 Tr
11,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,96%
10,96%
7,71%
7,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-173,50 N
-173,50 N
-155,50 N
-155,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-173,50 N
-173,50 N
-155,50 N
-155,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,84 Tr
25,84 Tr
17,16 Tr
17,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,50 N
-34,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google