Trang chủTWR • CVE
add
Tower Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
84,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 195,94 N | -21,10% |
Thu nhập ròng | -86,62 N | 63,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 425,39 N | 271,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,65 Tr | 76,68% |
Tổng tài sản | 9,61 Tr | -2,75% |
Tổng nợ | 310,38 N | 28,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -86,62 N | 63,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -137,90 N | 14,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | -177,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 318,44 N | -57,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -825,71 N | -462,63% |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | -146,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web