Finance

Danh sách
TWO:CVE
T2 Metals Corp
0,37 CA$
+1,37%
(+0,0050) 1 ngày
8 thg 10, 12:15:16 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TWO...
Mở
0,37 CA$
Cao
0,37 CA$
Thấp
0,37 CA$
Vốn hoá thị trường
22,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,74 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
EPS
-0,05 CA$
Beta
-0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,79 Tr
Mở
0,37 CA$
Cao
0,37 CA$
Thấp
0,37 CA$
Vốn hoá thị trường
22,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,74 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
EPS
-0,05 CA$
Beta
-0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,79 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về T2 Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webt2metals.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,40 N
567,53 N
252,12 N
562,07 N
Chi phí hoạt động
244,89 N
571,80 N
1,29 Tr
600,44 N
Tổng chi phí hoạt động
244,89 N
571,80 N
1,29 Tr
600,44 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-244,89 N
-571,80 N
-1,29 Tr
-600,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,90 N
8,54 N
-57,33 N
-13,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-268,46 N
-559,14 N
-1,31 Tr
-583,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-268,46 N
-559,14 N
-1,31 Tr
-583,30 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-268,46 N
-559,14 N
-1,31 Tr
-583,30 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,69 N
8,76 N
33,48 N
26,46 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,69 N
8,76 N
33,48 N
26,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
7,69 N
1,92 N
EBITDA
-241,04 N
-567,95 N
-275,19 N
-598,52 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google