Finance

Danh sách
TWEKA:AMS
TKH Group NV
54,55 €
+0,74%
(+0,40) 1 ngày
6 thg 10, 17:35:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TWEKA...
Mở
54,25 €
Cao
55,25 €
Thấp
53,85 €
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,97 N
Khối lượng
70,64 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,94
Cao nhất trong 52 tuần
55,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
34,58 €
EPS
3,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
54,25 €
Cao
55,25 €
Thấp
53,85 €
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,97 N
Khối lượng
70,64 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,94
Cao nhất trong 52 tuần
55,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
34,58 €
EPS
3,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TKH Group NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,15 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtkhgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
451,51 Tr
451,51 Tr
477,94 Tr
477,94 Tr
Giá vốn hàng bán
219,45 Tr
219,45 Tr
237,88 Tr
237,88 Tr
Chi phí doanh thu
219,45 Tr
219,45 Tr
237,88 Tr
237,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,78 Tr
120,78 Tr
125,43 Tr
125,43 Tr
Chi phí hoạt động
193,08 Tr
193,08 Tr
199,36 Tr
199,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
412,53 Tr
412,53 Tr
437,24 Tr
437,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,98 Tr
38,98 Tr
40,70 Tr
40,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,50 N
-24,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
46,44 Tr
46,44 Tr
30,71 Tr
30,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,48 Tr
30,48 Tr
33,56 Tr
33,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,10 Tr
6,10 Tr
7,07 Tr
7,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,13%
13,13%
23,04%
23,04%
Chi phí hoạt động khác
41,16 Tr
41,16 Tr
42,07 Tr
42,07 Tr
Thu nhập ròng
40,35 Tr
40,35 Tr
23,65 Tr
23,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,94%
8,94%
4,95%
4,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
310,00 N
310,00 N
251,50 N
251,50 N
Chi phí lãi suất
-7,85 Tr
-7,85 Tr
-6,76 Tr
-6,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,54 Tr
-7,54 Tr
-6,51 Tr
-6,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,76 Tr
15,76 Tr
15,73 Tr
15,73 Tr
EBITDA
44,05 Tr
44,05 Tr
72,60 Tr
72,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-63,50 N
-63,50 N
-14,50 N
-14,50 N
Các ứng dụng của Google