Finance

Danh sách
TW:LON
Taylor Wimpey plc
76,68 GBX
+1,72%
(+1,30) 1 ngày
15 thg 10, 16:39:15 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TW...
Mở
75,00 GBX
Cao
77,51 GBX
Thấp
74,68 GBX
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,54 Tr
Khối lượng
30,89 Tr
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
1,04 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
116,93 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
72,16 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,46 T
Số nhân viên
4 N
Mở
75,00 GBX
Cao
77,51 GBX
Thấp
74,68 GBX
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,54 Tr
Khối lượng
30,89 Tr
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
1,04 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
116,93 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
72,16 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,46 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taylor Wimpey plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập1880
Trụ sở chínhHigh Wycombe, Buckinghamshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,10 T
841,50 Tr
841,50 Tr
Giá vốn hàng bán
907,05 Tr
907,05 Tr
714,55 Tr
714,55 Tr
Chi phí doanh thu
907,05 Tr
907,05 Tr
714,55 Tr
714,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,90 Tr
62,90 Tr
66,15 Tr
66,15 Tr
Chi phí hoạt động
58,90 Tr
58,90 Tr
64,45 Tr
64,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
965,95 Tr
965,95 Tr
779,00 Tr
779,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,05 Tr
129,05 Tr
62,50 Tr
62,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,60 Tr
-7,60 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,30 Tr
119,30 Tr
58,40 Tr
58,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,10 Tr
121,10 Tr
57,70 Tr
57,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,20 Tr
38,20 Tr
15,05 Tr
15,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,02%
32,02%
25,77%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-1,70 Tr
-1,70 Tr
Thu nhập ròng
81,10 Tr
81,10 Tr
43,35 Tr
43,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,41%
7,41%
5,15%
5,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Chi phí lãi suất
-2,90 Tr
-2,90 Tr
-3,10 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-650,00 N
-650,00 N
-850,00 N
-850,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
130,82 Tr
129,80 Tr
66,70 Tr
66,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google