Finance

Danh sách
TVVISION:NSE
TV Vision Ltd
2,60 ₹
-0,38%
(-0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVVISION...
Mở
2,56 ₹
Cao
2,68 ₹
Thấp
2,50 ₹
Vốn hoá thị trường
100,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
66,34 N
Khối lượng
15,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,39 ₹
EPS
-8,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,94 Tr
Số nhân viên
5
Mở
2,56 ₹
Cao
2,68 ₹
Thấp
2,50 ₹
Vốn hoá thị trường
100,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
66,34 N
Khối lượng
15,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,39 ₹
EPS
-8,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,94 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TV Vision Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtvvision.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,76 Tr
5,05 Tr
849,00 N
2,44 Tr
Giá vốn hàng bán
92,54 Tr
13,16 Tr
12,51 Tr
845,00 N
Chi phí doanh thu
92,54 Tr
13,16 Tr
12,51 Tr
845,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
7,82 Tr
-
Chi phí hoạt động
66,68 Tr
51,66 Tr
120,32 Tr
38,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,22 Tr
64,83 Tr
132,83 Tr
38,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-99,45 Tr
-59,78 Tr
-131,98 Tr
-36,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-1,89 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-99,89 Tr
-60,10 Tr
-132,94 Tr
-36,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-99,89 Tr
-60,10 Tr
-132,94 Tr
-36,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-15,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,01%
-
Chi phí hoạt động khác
29,49 Tr
14,51 Tr
76,20 Tr
1,37 Tr
Thu nhập ròng
-99,89 Tr
-60,10 Tr
-132,92 Tr
-36,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-167,14%
-1.190,00%
-15.656,42%
-1.489,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
932,00 N
-
Chi phí lãi suất
-439,00 N
-318,00 N
-
-14,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-439,00 N
-318,00 N
932,00 N
-14,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,18 Tr
37,15 Tr
36,30 Tr
36,63 Tr
EBITDA
-62,47 Tr
-22,74 Tr
-95,13 Tr
455,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google