Finance

Danh sách
TVT:BKK
TV Thunder
0,23 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVT...
Mở
0,22 ฿
Cao
0,23 ฿
Thấp
0,22 ฿
Vốn hoá thị trường
184,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
204,84 N
Khối lượng
2,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,03 Tr
Số nhân viên
56
Mở
0,22 ฿
Cao
0,23 ฿
Thấp
0,22 ฿
Vốn hoá thị trường
184,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
204,84 N
Khối lượng
2,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,03 Tr
Số nhân viên
56
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TV Thunder Public Company Limited is a television production company in Thailand. The company was founded by Sompong Wannapinyo in 1992, and was listed on the Stock Exchange of Thailand in 2014. Patraporn Wannapinyo has been its chairman, executive president and CEO since 2012. The company has several subsidiaries, including Creatist Media Co., Ltd. and EM Entertainment. Wikipedia
Giới thiệu về TV Thunder
Giám đốc điều hànhPattaraporn Wanpinyo
Số nhân viên56
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,16 Tr
30,95 Tr
23,16 Tr
11,54 Tr
Giá vốn hàng bán
19,54 Tr
22,37 Tr
19,99 Tr
11,53 Tr
Chi phí doanh thu
19,54 Tr
22,37 Tr
19,99 Tr
11,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,49 Tr
12,10 Tr
13,86 Tr
12,70 Tr
Chi phí hoạt động
5,59 Tr
11,62 Tr
9,11 Tr
7,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,13 Tr
33,99 Tr
29,10 Tr
18,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,96 Tr
-3,04 Tr
-5,94 Tr
-7,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,98 Tr
-3,12 Tr
-5,99 Tr
-7,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,98 Tr
-3,12 Tr
-5,99 Tr
-7,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
656,00 N
292,37 N
615,00 N
804,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-33,16%
-9,38%
-10,26%
-11,36%
Chi phí hoạt động khác
-8,81 Tr
-472,68 N
-4,74 Tr
-5,61 Tr
Thu nhập ròng
-2,63 Tr
-3,41 Tr
-6,61 Tr
-7,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,37%
-11,01%
-28,54%
-68,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,00 N
-77,54 N
-56,00 N
-54,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 N
-77,54 N
-56,00 N
-54,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
238,00 N
-834,12 N
-3,78 Tr
-4,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
428,00
-325,00 N
-
Các ứng dụng của Google