Finance

Danh sách
TVSSRICHAK:NSE
TVS Srichakra Ltd
4.340,00 ₹
+1,89%
(+80,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVSSRICHAK...
Mở
4.289,90 ₹
Cao
4.340,00 ₹
Thấp
4.236,10 ₹
Vốn hoá thị trường
33,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 N
Khối lượng
2,12 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
9,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,97
Cao nhất trong 52 tuần
5.760,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.185,00 ₹
EPS
120,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.289,90 ₹
Cao
4.340,00 ₹
Thấp
4.236,10 ₹
Vốn hoá thị trường
33,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 N
Khối lượng
2,12 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
9,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,97
Cao nhất trong 52 tuần
5.760,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.185,00 ₹
EPS
120,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TVS Srichakra Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,26 T
9,17 T
9,81 T
10,68 T
Giá vốn hàng bán
5,51 T
5,22 T
5,76 T
6,24 T
Chi phí doanh thu
5,51 T
5,22 T
5,76 T
6,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,06 T
2,36 T
1,15 T
Chi phí hoạt động
3,45 T
3,52 T
3,53 T
4,00 T
Tổng chi phí hoạt động
8,96 T
8,75 T
9,29 T
10,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
302,60 Tr
418,60 Tr
522,90 Tr
436,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,30 Tr
9,60 Tr
500,00 N
142,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
182,10 Tr
170,60 Tr
480,80 Tr
452,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,70 Tr
309,40 Tr
469,80 Tr
462,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,50 Tr
58,80 Tr
119,90 Tr
112,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,81%
34,47%
24,94%
24,80%
Chi phí hoạt động khác
2,01 T
2,10 T
804,20 Tr
2,48 T
Thu nhập ròng
111,10 Tr
111,50 Tr
360,90 Tr
340,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,20%
1,22%
3,68%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
30,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-124,20 Tr
-118,80 Tr
-116,70 Tr
-116,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-124,20 Tr
-118,80 Tr
-86,50 Tr
-116,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
355,70 Tr
364,20 Tr
367,00 Tr
371,40 Tr
EBITDA
648,00 Tr
731,85 Tr
865,82 Tr
792,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google