Finance

Danh sách
TVSMOTOR:NSE
Công ty TVS Motor
4.095,10 ₹
+1,87%
(+75,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVSMOTOR...
Mở
4.050,00 ₹
Cao
4.110,00 ₹
Thấp
4.012,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
710,23 N
Khối lượng
471,48 N
Chỉ số P/E
56,76
Cao nhất trong 52 tuần
4.484,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.228,00 ₹
EPS
72,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,09 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
4.050,00 ₹
Cao
4.110,00 ₹
Thấp
4.012,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
710,23 N
Khối lượng
471,48 N
Chỉ số P/E
56,76
Cao nhất trong 52 tuần
4.484,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.228,00 ₹
EPS
72,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,09 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TVS Motor Co., Ltd. is an Indian multinational motorcycle manufacturer headquartered in Chennai. It is the third-largest motorcycle company in India by revenue. The company has annual sales of three million units and an annual production capacity of over four million vehicles. TVS Motor Company is also the second largest two-wheeler exporter in India with exports to over 60 countries. TVS Motor Company is the largest subsidiary of TVS Group in terms of valuation and turnover. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TVS Motor
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,85 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webtvsmotor.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 05:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 27,17 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 165,14 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,37 T
147,45 T
149,96 T
164,54 T
Giá vốn hàng bán
87,27 T
91,31 T
98,09 T
104,60 T
Chi phí doanh thu
87,27 T
91,31 T
98,09 T
104,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,85 T
11,03 T
32,18 T
13,24 T
Chi phí hoạt động
35,23 T
36,77 T
33,58 T
38,32 T
Tổng chi phí hoạt động
122,49 T
128,08 T
131,67 T
142,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,88 T
19,37 T
18,29 T
21,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
417,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,23 T
13,23 T
12,98 T
15,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,23 T
13,73 T
12,83 T
15,45 T
Chi phí thuế thu nhập
3,91 T
4,32 T
4,79 T
4,88 T
Thuế suất hiệu dụng
31,92%
32,64%
36,87%
31,55%
Chi phí hoạt động khác
21,17 T
22,51 T
-1,75 T
21,54 T
Thu nhập ròng
7,95 T
8,41 T
7,72 T
10,19 T
Biên lợi nhuận ròng
5,67%
5,71%
5,14%
6,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
19,07
20,44
21,00
24,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,52 T
-5,61 T
-5,56 T
-6,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,52 T
-5,61 T
-5,56 T
-6,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,20 T
3,23 T
3,15 T
3,54 T
EBITDA
21,06 T
20,92 T
20,18 T
23,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google