Finance

Danh sách
TVSELECT:NSE
TVS Electronics Ltd
376,60 ₹
-0,12%
(-0,45) 1 ngày
14 thg 10, 15:17:06 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVSELECT...
Mở
375,50 ₹
Cao
387,40 ₹
Thấp
373,10 ₹
Vốn hoá thị trường
7,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,40 N
Khối lượng
34,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
739,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
336,20 ₹
EPS
-0,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,61 Tr
Số nhân viên
982
Mở
375,50 ₹
Cao
387,40 ₹
Thấp
373,10 ₹
Vốn hoá thị trường
7,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,40 N
Khối lượng
34,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
739,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
336,20 ₹
EPS
-0,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,61 Tr
Số nhân viên
982
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TVS Electronics is an Indian multinational electronics company, headquartered in Chennai. TVS Electronics designs, manufactures and distributes IT products, dot matrix printers, point of sale terminals, Thermal and label printers, keyboards, mobiles, mouse, uninterruptible power supplies, and set top boxes. TVS Electronics also provides design, manufacturing and service support on a contractual basis for telephone and IT Companies. Wikipedia
Giới thiệu về TVS Electronics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên982
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webtvs-e.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,14 T
1,17 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
676,00 Tr
605,40 Tr
727,60 Tr
555,20 Tr
Chi phí doanh thu
676,00 Tr
605,40 Tr
727,60 Tr
555,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,30 Tr
194,50 Tr
201,80 Tr
210,50 Tr
Chi phí hoạt động
588,70 Tr
506,10 Tr
415,50 Tr
569,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,11 T
1,14 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,30 Tr
24,40 Tr
30,60 Tr
-64,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,30 Tr
2,20 Tr
6,90 Tr
5,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,50 Tr
3,80 Tr
31,10 Tr
-72,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,50 Tr
11,20 Tr
25,00 Tr
-72,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,00 Tr
-300,00 N
2,60 Tr
-6,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-34,78%
-7,89%
8,36%
9,07%
Chi phí hoạt động khác
337,00 Tr
270,70 Tr
173,80 Tr
318,60 Tr
Thu nhập ròng
15,50 Tr
4,10 Tr
28,50 Tr
-66,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,22%
0,36%
2,43%
-6,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,10 Tr
-15,40 Tr
-19,70 Tr
-14,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,10 Tr
-15,40 Tr
-12,50 Tr
-14,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,40 Tr
40,90 Tr
39,90 Tr
40,10 Tr
EBITDA
53,30 Tr
45,65 Tr
53,72 Tr
-40,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google