Finance

Danh sách
TVL:ASX
Touch Ventures Ltd
0,059 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVL...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
41,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,18 N
Khối lượng
14,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
708,38 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
41,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,18 N
Khối lượng
14,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
708,38 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Touch Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
712,00 N
712,00 N
-1,31 Tr
-1,31 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
492,50 N
492,50 N
463,50 N
463,50 N
Chi phí hoạt động
631,00 N
631,00 N
601,50 N
601,50 N
Tổng chi phí hoạt động
631,00 N
631,00 N
601,50 N
601,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,00 N
81,00 N
-1,91 Tr
-1,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
90,00 N
90,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
116,50 N
116,50 N
-1,79 Tr
-1,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,50 N
116,50 N
-1,79 Tr
-1,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
18,50 N
18,50 N
20,00 N
20,00 N
Thu nhập ròng
116,50 N
116,50 N
-1,79 Tr
-1,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,36%
16,36%
136,62%
136,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
359,50 N
359,50 N
291,50 N
291,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
359,50 N
359,50 N
290,50 N
290,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,50 N
119,50 N
-1,90 Tr
-1,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google