Finance

Danh sách
TVFCF:OTCMKTS
Television Francaise 1 SA
9,19 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 4, 15:44:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVFCF...
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,17 US$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,17 US$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Télévision Française 1 S.A., commonly known as the TF1 Group is a French media holding company. Its best-known property is the broadcast network TF1. The group was formed after TF1 was privatized in April 1987 in which the channel was launched back on 6 January 1975 twelve years prior. It is controlled with a 43% stake by industrial group Bouygues, and is quoted on Euronext Paris. Wikipedia
Giới thiệu về Television Francaise 1 SA
Giám đốc điều hànhRodolphe Belmer
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập16 thg 4, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgroupe-tf1.fr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
495,50 Tr
698,60 Tr
471,90 Tr
521,50 Tr
Giá vốn hàng bán
262,60 Tr
343,50 Tr
286,60 Tr
302,20 Tr
Chi phí doanh thu
262,60 Tr
343,50 Tr
286,60 Tr
302,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,90 Tr
123,70 Tr
90,50 Tr
119,50 Tr
Chi phí hoạt động
174,20 Tr
295,70 Tr
175,80 Tr
154,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
436,80 Tr
639,20 Tr
462,40 Tr
456,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,70 Tr
59,40 Tr
9,50 Tr
64,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-3,80 Tr
-1,10 Tr
-600,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
57,80 Tr
48,70 Tr
10,00 Tr
60,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,00 Tr
48,50 Tr
10,00 Tr
64,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,20 Tr
10,10 Tr
5,30 Tr
14,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,38%
20,74%
53,00%
24,63%
Chi phí hoạt động khác
-15,20 Tr
35,60 Tr
-3,40 Tr
-20,90 Tr
Thu nhập ròng
44,20 Tr
30,30 Tr
4,30 Tr
46,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,92%
4,34%
0,91%
8,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,60 Tr
2,10 Tr
3,80 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-2,70 Tr
-2,40 Tr
-2,40 Tr
-2,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
900,00 N
-300,00 N
1,40 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
91,50 Tr
135,20 Tr
88,70 Tr
56,10 Tr
EBITDA
148,20 Tr
75,38 Tr
95,40 Tr
117,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,70 Tr
-9,90 Tr
700,00 N
2,40 Tr
Các ứng dụng của Google