Finance

Danh sách
TVDH:BKK
TVD Holdings PCL
0,040 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVDH...
Mở
0,03 ฿
Cao
0,04 ฿
Thấp
0,03 ฿
Vốn hoá thị trường
91,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
2,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
252
Mở
0,03 ฿
Cao
0,04 ฿
Thấp
0,03 ฿
Vốn hoá thị trường
91,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
2,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
252
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TVD Holdings PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên252
Ngày thành lập21 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtvdirect.tv
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,96 Tr
139,25 Tr
122,29 Tr
103,48 Tr
Giá vốn hàng bán
103,31 Tr
61,51 Tr
54,98 Tr
42,91 Tr
Chi phí doanh thu
103,31 Tr
61,51 Tr
54,98 Tr
42,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,18 Tr
85,98 Tr
68,74 Tr
63,38 Tr
Chi phí hoạt động
131,96 Tr
246,15 Tr
66,91 Tr
61,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
235,27 Tr
307,67 Tr
121,90 Tr
104,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,31 Tr
-168,42 Tr
398,89 N
-828,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
23,89 Tr
-1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,58 Tr
106,01 Tr
20,43 Tr
-5,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,62 Tr
-171,78 Tr
20,43 Tr
-5,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,71 Tr
1,78 Tr
3,30 Tr
1,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,03%
1,68%
16,16%
-24,91%
Chi phí hoạt động khác
-219,34 N
-2,08 Tr
-1,83 Tr
-1,98 Tr
Thu nhập ròng
-41,29 Tr
104,23 Tr
16,73 Tr
-7,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,05%
74,85%
13,68%
-7,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,31 Tr
-3,36 Tr
-3,85 Tr
-3,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,31 Tr
-3,36 Tr
-3,85 Tr
-3,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-25,81 Tr
-167,20 Tr
2,23 Tr
1,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,83 Tr
-5,77 Tr
15,18 N
-
Các ứng dụng của Google