Finance

Beta
Danh sách
TVC:BCBA
Televisa
0,95 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 5, 16:11:43 GMT-3  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVC...
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 US$
Số nhân viên
26 N
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 US$
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Televisa, là một tập đoàn đa phương tiện Mexico, đây là phương tiện truyền thông đại chúng lớn nhất Mỹ Latinh và cộng đồng các nước sử dụng tiếng Tây Ban Nha. Đây là một hãng giải trí mang tầm quốc tế, nhiều chương trình của hãng được chiếu tại Hoa Kỳ trên Univision. Năm 2011, các đối thủ cạnh tranh đáng kể nhất của hãng trong thị trường truyền thông tiếng Tây Ban Nha là TV Azteca và TVE. Wikipedia
Giới thiệu về Televisa
Giám đốc điều hànhAlfonso de Angoitia | Bernardo Gómez Martínez
Số nhân viên25,5 N
Ngày thành lập8 thg 1, 1973
Trụ sở chínhMê-hi-cô Xi-ti, Mê-hi-cô Xi-ti, Mexico
Lĩnh vực-
Trang webtelevisa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
14,73 T
14,63 T
14,55 T
14,51 T
Giá vốn hàng bán
9,02 T
9,26 T
8,90 T
8,84 T
Chi phí doanh thu
9,02 T
9,26 T
8,90 T
8,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,48 T
4,40 T
3,70 T
4,05 T
Chi phí hoạt động
4,76 T
4,44 T
3,62 T
4,05 T
Tổng chi phí hoạt động
13,78 T
13,70 T
12,52 T
12,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
953,40 Tr
928,80 Tr
2,03 T
1,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-281,99 Tr
-77,83 Tr
-69,44 Tr
-356,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
492,51 Tr
1,10 T
-3,14 T
1,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
492,51 Tr
1,10 T
-2,57 T
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
-60,06 Tr
3,01 T
4,76 T
186,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,19%
274,35%
-151,43%
15,00%
Chi phí hoạt động khác
274,19 Tr
43,75 Tr
-76,45 Tr
-2,39 Tr
Thu nhập ròng
474,43 Tr
-1,93 T
-8,03 T
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
3,22%
-13,21%
-55,20%
7,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
-0,72
-2,18
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 T
536,51 Tr
264,54 Tr
303,10 Tr
Chi phí lãi suất
-2,19 T
-1,76 T
-1,71 T
-1,65 T
Chi phí lãi suất ròng
-967,91 Tr
-1,22 T
-1,45 T
-1,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,19 T
5,32 T
5,39 T
5,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,71 Tr
-43,93 Tr
7,60 Tr
-7,44 Tr

Nghiên cứu