Finance

Danh sách
TVAGF:OTCMKTS
TVA Group Inc
0,85 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 8, 13:01:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TVAGF...
Vốn hoá thị trường
79,33 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,85 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,89 Tr
Số nhân viên
795
Vốn hoá thị trường
79,33 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,85 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,89 Tr
Số nhân viên
795
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Groupe TVA Inc. is a Canadian communications company with operations in broadcasting, publishing and production. It was founded as Télé-Métropole Corporation in 1960, and owned CFTM-TV, Montreal's first privately owned francophone station. It changed its legal name to Groupe TVA inc. on February 17, 1998. Quebecor Media holds voting control of the company through near-complete control of Groupe TVA's Class A shares; only the non-voting Class B shares are currently publicly traded. Groupe TVA owns and operates the TVA network, the largest private French language television network in Canada and the most watched television network in Quebec. It also operates seven specialty channels, available via subscription television across Canada, and a motion picture division. TVA and its specialty channels have a 69% share of revenue in the French speaking market. The total value of the private Francophone sector is $491 million of which $349 million goes to TVA. Wikipedia
Giới thiệu về TVA Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên795
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang webgroupetva.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,19 Tr
185,54 Tr
117,79 Tr
143,26 Tr
Giá vốn hàng bán
83,62 Tr
130,66 Tr
114,68 Tr
115,44 Tr
Chi phí doanh thu
83,62 Tr
130,66 Tr
114,68 Tr
115,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,52 Tr
4,24 Tr
3,58 Tr
3,95 Tr
Chi phí hoạt động
9,08 Tr
11,03 Tr
8,09 Tr
8,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,69 Tr
141,68 Tr
122,77 Tr
123,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,50 Tr
43,86 Tr
-4,98 Tr
19,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 N
-391,00 N
-163,00 N
-160,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,92 Tr
42,92 Tr
-5,80 Tr
17,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,20 Tr
43,74 Tr
-5,17 Tr
19,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,91 Tr
11,04 Tr
-1,52 Tr
4,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,64%
25,73%
26,29%
26,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,01 Tr
31,88 Tr
-4,28 Tr
13,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
17,18%
-3,63%
9,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
-
-0,09
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
742,00 N
-
171,00 N
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-894,00 N
-90,00 N
-84,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 Tr
-152,00 N
-90,00 N
87,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,55 Tr
6,78 Tr
4,51 Tr
4,48 Tr
EBITDA
19,05 Tr
45,37 Tr
-469,00 N
23,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-121,00 N
-1,48 Tr
-575,00 N
-
Các ứng dụng của Google