Finance

Danh sách
TUYA:NYSE
Tuya
1,72 US$
+1,18%
(+0,020) 1 ngày
1,72 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 28 thg 9, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUYA...
Mở
1,69 US$
Cao
1,72 US$
Thấp
1,69 US$
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
760,00 N
Khối lượng
230,83 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Chỉ số P/E
15,41
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 US$
EPS
0,11 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,69 US$
Cao
1,72 US$
Thấp
1,69 US$
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
760,00 N
Khối lượng
230,83 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Chỉ số P/E
15,41
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 US$
EPS
0,11 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tuya
Giám đốc điều hànhJerry Wang
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập16 thg 6, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webir.tuya.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Yang Liu CFA
Morgan Stanley
Buy
Maintained
3,50 US$
+103,5%
03/03/2026
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,03 US$ / 0,03 US$
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
92,94 Tr / 87,83 Tr
+5,81%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,49 Tr
84,49 Tr
80,88 Tr
92,94 Tr
Giá vốn hàng bán
42,68 Tr
44,24 Tr
42,98 Tr
49,89 Tr
Chi phí doanh thu
42,68 Tr
44,24 Tr
42,98 Tr
49,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,78 Tr
21,73 Tr
21,97 Tr
23,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,47 Tr
13,07 Tr
11,74 Tr
13,04 Tr
Chi phí hoạt động
36,00 Tr
32,20 Tr
30,43 Tr
33,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,69 Tr
76,44 Tr
73,41 Tr
83,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,80 Tr
8,05 Tr
7,47 Tr
9,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
766,00 N
2,92 Tr
767,00 N
460,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,23 Tr
19,63 Tr
16,21 Tr
18,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,23 Tr
18,83 Tr
16,21 Tr
18,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
261,00 N
320,00 N
433,00 N
213,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,71%
1,63%
2,67%
1,13%
Chi phí hoạt động khác
-3,24 Tr
-2,60 Tr
-3,28 Tr
-2,43 Tr
Thu nhập ròng
14,97 Tr
19,31 Tr
15,78 Tr
18,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,15%
22,86%
19,50%
20,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,03
0,03
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,38 Tr
8,84 Tr
9,50 Tr
10,56 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,38 Tr
8,84 Tr
9,50 Tr
10,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,20 Tr
8,35 Tr
7,78 Tr
9,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
17,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google