Finance

Danh sách
Tại sao TURGG tăng 5,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
TURGG:IST
Turker Proje Gayrimnkl Ve Ytrm Glstrm AS
26,52 TRY
+5,49%
(+1,38) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TURGG...
Mở
25,28 TRY
Cao
26,86 TRY
Thấp
25,26 TRY
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
367,59 N
Chỉ số P/E
13,46
Cao nhất trong 52 tuần
46,64 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
22,46 TRY
EPS
1,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,17 Tr
Số nhân viên
7
Mở
25,28 TRY
Cao
26,86 TRY
Thấp
25,26 TRY
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
367,59 N
Chỉ số P/E
13,46
Cao nhất trong 52 tuần
46,64 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
22,46 TRY
EPS
1,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,17 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Turker Proje Gayrimnkl Ve Ytrm Glstrm AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webturker-gg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,19 Tr
6,12 Tr
7,86 Tr
8,87 Tr
Chi phí hoạt động
5,31 Tr
6,73 Tr
8,25 Tr
8,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,31 Tr
6,73 Tr
8,25 Tr
8,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,31 Tr
-6,73 Tr
-8,25 Tr
-8,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
127,73 Tr
29,73 Tr
67,42 Tr
47,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
123,16 Tr
177,45 Tr
61,23 Tr
146,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,16 Tr
25,93 Tr
61,23 Tr
40,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,29 Tr
70,54 Tr
71,05 Tr
75,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,09%
39,75%
116,04%
51,69%
Chi phí hoạt động khác
-881,62 N
612,09 N
385,44 N
-68,13 N
Thu nhập ròng
84,87 Tr
106,90 Tr
-9,82 Tr
70,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
868,29 N
3,11 Tr
2,23 Tr
1,67 Tr
Chi phí lãi suất
-142,68 N
-182,91 N
-182,43 N
-173,86 N
Chi phí lãi suất ròng
725,61 N
2,93 Tr
2,05 Tr
1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,30 Tr
-6,72 Tr
-8,24 Tr
-8,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google