Finance

Danh sách
TUREX:IST
Tureks Turizm Tasimacilik AS
6,00 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 18:09:21 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUREX...
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,04 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
9,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,72 TRY
EPS
0,53 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,04 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
9,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,72 TRY
EPS
0,53 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tureks Turizm Tasimacilik AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,05 T
2,38 T
2,14 T
2,23 T
Giá vốn hàng bán
1,62 T
1,44 T
1,80 T
1,66 T
Chi phí doanh thu
1,62 T
1,44 T
1,80 T
1,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,67 Tr
104,84 Tr
181,56 Tr
193,54 Tr
Chi phí hoạt động
113,57 Tr
199,40 Tr
129,04 Tr
229,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
1,64 T
1,93 T
1,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
307,88 Tr
735,49 Tr
210,78 Tr
336,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,88 Tr
-182,52 Tr
70,36 Tr
97,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
302,98 Tr
541,57 Tr
325,61 Tr
492,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
303,50 Tr
565,32 Tr
325,61 Tr
492,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,46 Tr
488,13 Tr
257,08 Tr
282,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,65%
90,13%
78,95%
57,33%
Chi phí hoạt động khác
-18,10 Tr
94,56 Tr
-52,52 Tr
36,40 Tr
Thu nhập ròng
251,80 Tr
48,82 Tr
68,53 Tr
209,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,31%
2,05%
3,21%
9,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,25 Tr
76,37 Tr
89,12 Tr
144,51 Tr
Chi phí lãi suất
-64,14 Tr
-47,57 Tr
-71,27 Tr
-64,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,90 Tr
28,80 Tr
17,84 Tr
80,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
572,57 Tr
902,07 Tr
390,06 Tr
493,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google