Finance

Beta
Danh sách
TUPY3:BVMF
Tupy SA
15,17 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 6, 17:05:53 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUPY3...
Mở
15,58 R$
Cao
15,60 R$
Thấp
15,14 R$
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
876,55 N
Khối lượng
451,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,72 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,59 R$
EPS
-5,59 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,45 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
15,58 R$
Cao
15,60 R$
Thấp
15,14 R$
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
876,55 N
Khối lượng
451,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,72 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,59 R$
EPS
-5,59 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,45 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tupy SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19 N
Ngày thành lập9 thg 3, 1938
Trụ sở chínhJoinville, Santa Catarina, Brazil
Lĩnh vực-
Trang webtupy.com.br
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (BRL)
-0,39 R$ / -0,45 R$
+14,23%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
2,31 T / 2,31 T
-0,33%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,63 T
2,40 T
2,18 T
2,31 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,10 T
2,01 T
2,07 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,10 T
2,01 T
2,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
250,26 Tr
229,76 Tr
227,94 Tr
228,28 Tr
Chi phí hoạt động
276,71 Tr
260,88 Tr
24,08 Tr
255,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,36 T
2,03 T
2,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,19 Tr
40,79 Tr
151,41 Tr
-21,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,61 Tr
-8,68 Tr
32,46 Tr
-2,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,53 Tr
-47,80 Tr
-458,84 Tr
-89,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,44 Tr
-27,48 Tr
60,73 Tr
-70,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,60 Tr
-8,05 Tr
167,71 Tr
4,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,72%
16,84%
-36,55%
-5,13%
Chi phí hoạt động khác
26,46 Tr
31,12 Tr
-203,86 Tr
26,84 Tr
Thu nhập ròng
22,28 Tr
-39,58 Tr
-627,07 Tr
-96,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,85%
-1,65%
-28,72%
-4,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,01
-2,12
-0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,88 Tr
33,74 Tr
34,76 Tr
32,49 Tr
Chi phí lãi suất
-80,94 Tr
-93,34 Tr
-153,79 Tr
-79,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,06 Tr
-59,59 Tr
-119,03 Tr
-46,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
167,93 Tr
120,94 Tr
232,36 Tr
58,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search