Finance

Danh sách
Tại sao TUO tăng 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
TUO:CVE
Teuton Resources Corp
1,64 CA$
+3,48%
(+0,055) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUO...
Mở
1,61 CA$
Cao
1,64 CA$
Thấp
1,60 CA$
Vốn hoá thị trường
97,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,09 N
Khối lượng
4,20 N
Chỉ số P/E
102,06
Cao nhất trong 52 tuần
2,77 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 CA$
EPS
0,02 CA$
Beta
1,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,87 Tr
Số nhân viên
0
Mở
1,61 CA$
Cao
1,64 CA$
Thấp
1,60 CA$
Vốn hoá thị trường
97,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,09 N
Khối lượng
4,20 N
Chỉ số P/E
102,06
Cao nhất trong 52 tuần
2,77 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 CA$
EPS
0,02 CA$
Beta
1,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,87 Tr
Số nhân viên
0
Giới thiệu về Teuton Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhVictoria, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webteuton.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,68 N
132,39 N
86,48 N
112,26 N
Chi phí hoạt động
136,95 N
128,16 N
98,81 N
117,22 N
Tổng chi phí hoạt động
136,95 N
128,16 N
98,81 N
117,22 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-136,95 N
-128,16 N
-98,81 N
-117,22 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,48 N
-13,19 N
-26,29 N
-36,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,98 Tr
-1,40 Tr
561,38 N
-1,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-154,15 N
-137,53 N
-123,14 N
-150,03 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,98 Tr
-1,40 Tr
561,38 N
-1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,28 N
3,81 N
1,96 N
3,72 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,28 N
3,81 N
1,96 N
3,72 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,66 N
4,66 N
3,72 N
3,72 N
EBITDA
-132,29 N
-123,50 N
-95,08 N
-113,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google