Finance

Danh sách
Tại sao TUO tăng 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
TUO:CVE
Teuton Resources Corp
1,70 CA$
+2,41%
(+0,040) 1 ngày
21 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUO...
Mở
1,60 CA$
Cao
1,70 CA$
Thấp
1,60 CA$
Vốn hoá thị trường
101,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 N
Khối lượng
1,18 N
Chỉ số P/E
106,12
Cao nhất trong 52 tuần
2,77 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 CA$
EPS
0,02 CA$
Beta
1,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,87 Tr
Số nhân viên
0
Mở
1,60 CA$
Cao
1,70 CA$
Thấp
1,60 CA$
Vốn hoá thị trường
101,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 N
Khối lượng
1,18 N
Chỉ số P/E
106,12
Cao nhất trong 52 tuần
2,77 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 CA$
EPS
0,02 CA$
Beta
1,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,87 Tr
Số nhân viên
0
Giới thiệu về Teuton Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhVictoria, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webteuton.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,68 N
132,39 N
86,48 N
112,26 N
Chi phí hoạt động
136,95 N
128,16 N
98,81 N
117,22 N
Tổng chi phí hoạt động
136,95 N
128,16 N
98,81 N
117,22 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-136,95 N
-128,16 N
-98,81 N
-117,22 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,48 N
-13,19 N
-26,29 N
-36,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,98 Tr
-1,40 Tr
561,38 N
-1,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-154,15 N
-137,53 N
-123,14 N
-150,03 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,98 Tr
-1,40 Tr
561,38 N
-1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,28 N
3,81 N
1,96 N
3,72 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,28 N
3,81 N
1,96 N
3,72 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,66 N
4,66 N
3,72 N
3,72 N
EBITDA
-132,29 N
-123,50 N
-95,08 N
-113,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google