Finance

Danh sách
Tại sao TUNE giảm 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
TUNE:LON
Focusrite PLC
214,00 GBX
-2,73%
(-6,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:17:14 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUNE...
Mở
224,00 GBX
Cao
224,00 GBX
Thấp
210,63 GBX
Vốn hoá thị trường
126,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,89 N
Khối lượng
112,00 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
1,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
283,95 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
155,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,21 Tr
Số nhân viên
585
Mở
224,00 GBX
Cao
224,00 GBX
Thấp
210,63 GBX
Vốn hoá thị trường
126,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,89 N
Khối lượng
112,00 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
1,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
283,95 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
155,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,21 Tr
Số nhân viên
585
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Focusrite PLC is an English music and audio products group based in High Wycombe, England. The Focusrite Group trades under eight brands: Focusrite, Focusrite Pro, Martin Audio, ADAM Audio, Novation, Ampify Music, Optimal Audio and Sequential. Focusrite designs and markets audio interfaces, microphone preamps, consoles, analogue equalizers and channel strips, and digital audio processing hardware and software for professional and home studios. Wikipedia
Giới thiệu về Focusrite PLC
Giám đốc điều hànhTim Carroll
Số nhân viên585
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 11 2024
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
Doanh thu
40,45 Tr
40,45 Tr
44,00 Tr
44,00 Tr
Giá vốn hàng bán
22,69 Tr
22,69 Tr
24,23 Tr
24,23 Tr
Chi phí doanh thu
22,69 Tr
22,69 Tr
24,23 Tr
24,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,22 Tr
16,22 Tr
16,36 Tr
16,36 Tr
Chi phí hoạt động
16,22 Tr
16,22 Tr
16,36 Tr
16,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,91 Tr
38,91 Tr
40,58 Tr
40,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 Tr
1,54 Tr
3,42 Tr
3,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 Tr
1,06 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 Tr
1,06 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,50 N
137,50 N
556,00 N
556,00 N
Thuế suất hiệu dụng
12,99%
12,99%
23,98%
23,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
921,00 N
921,00 N
1,76 Tr
1,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,28%
2,28%
4,01%
4,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 N
49,00 N
26,00 N
26,00 N
Chi phí lãi suất
-532,00 N
-532,00 N
-884,50 N
-884,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-483,00 N
-483,00 N
-858,50 N
-858,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,85 Tr
3,85 Tr
7,69 Tr
7,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
3,00 N
16,50 N
16,50 N
Các ứng dụng của Google