Finance

Danh sách
TUGU:IDX
Asuransi Tugu Pratama Indonesia Tbk PT
1.450,00 IDR
-1,02%
(-15,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUGU...
Mở
1.465 IDR
Cao
1.465 IDR
Thấp
1.400 IDR
Vốn hoá thị trường
5,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
2,07 Tr
Cổ tức
6,90%
Cổ tức hằng quý
25 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.705 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
985 IDR
EPS
259 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 T
Số nhân viên
336
Mở
1.465 IDR
Cao
1.465 IDR
Thấp
1.400 IDR
Vốn hoá thị trường
5,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
2,07 Tr
Cổ tức
6,90%
Cổ tức hằng quý
25 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.705 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
985 IDR
EPS
259 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 T
Số nhân viên
336
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asuransi Tugu Pratama Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên336
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtugu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
683,90 T
4,24 NT
2,83 NT
-907,34 T
Giá vốn hàng bán
10,97 T
4,39 NT
2,42 NT
-1,16 NT
Chi phí doanh thu
10,97 T
4,39 NT
2,42 NT
-1,16 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,35 T
235,06 T
182,13 T
180,96 T
Chi phí hoạt động
244,35 T
-221,57 T
136,93 T
128,87 T
Tổng chi phí hoạt động
255,32 T
4,17 NT
2,56 NT
-1,03 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
428,58 T
69,22 T
266,68 T
120,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-72,29 T
72,29 T
1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
398,20 T
89,69 T
319,03 T
235,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
376,73 T
118,32 T
271,82 T
191,50 T
Chi phí thuế thu nhập
129,21 T
-6,30 T
41,81 T
19,46 T
Thuế suất hiệu dụng
32,45%
-7,02%
13,11%
8,25%
Chi phí hoạt động khác
21,80 T
-518,29 T
-109,65 T
-123,91 T
Thu nhập ròng
237,29 T
116,24 T
265,62 T
214,67 T
Biên lợi nhuận ròng
34,70%
2,74%
9,39%
-23,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,48 T
-11,69 T
-11,54 T
-12,31 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,48 T
-11,69 T
-11,54 T
-12,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
172,20 T
58,59 T
64,45 T
71,83 T
EBITDA
485,98 T
71,52 T
331,13 T
191,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google