Finance

Danh sách
Tại sao TUF giảm 5,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
TUF:CVE
Honey Badger Silver Inc
0,83 CA$
-5,68%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUF...
Mở
0,86 CA$
Cao
0,87 CA$
Thấp
0,81 CA$
Vốn hoá thị trường
205,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,13 CA$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,99 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,86 CA$
Cao
0,87 CA$
Thấp
0,81 CA$
Vốn hoá thị trường
205,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,13 CA$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,99 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Honey Badger Silver Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhWhite Rock, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
558,83 N
515,95 N
600,54 N
1,53 Tr
Chi phí hoạt động
1,50 Tr
929,05 N
1,11 Tr
6,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 Tr
929,05 N
1,11 Tr
6,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
-929,05 N
-1,11 Tr
-6,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,95 N
136,07 N
-2,77 N
-45,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,52 Tr
-496,79 N
-1,04 Tr
-20,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,53 Tr
-797,23 N
-1,11 Tr
-6,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,52 Tr
-496,79 N
-1,04 Tr
-20,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,00
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
12,00
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-928,89 N
-1,09 Tr
-5,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google