Finance

Danh sách
TUCLK:IST
Tugcelik lmnym v Mtl Mmllr Sny v Tcrt S
3,98 TRY
+3,11%
(+0,12) 1 ngày
21 thg 8, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUCLK...
Mở
3,87 TRY
Cao
4,08 TRY
Thấp
3,86 TRY
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
12,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,40 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,67 TRY
EPS
-0,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,00 Tr
Số nhân viên
295
Mở
3,87 TRY
Cao
4,08 TRY
Thấp
3,86 TRY
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
12,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,40 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,67 TRY
EPS
-0,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,00 Tr
Số nhân viên
295
Giới thiệu về Tugcelik lmnym v Mtl Mmllr Sny v Tcrt S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên295
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
472,06 Tr
558,95 Tr
336,44 Tr
502,89 Tr
Giá vốn hàng bán
322,51 Tr
76,37 Tr
262,95 Tr
463,42 Tr
Chi phí doanh thu
322,51 Tr
76,37 Tr
262,95 Tr
463,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,06 Tr
29,81 Tr
39,94 Tr
36,65 Tr
Chi phí hoạt động
50,50 Tr
31,17 Tr
39,29 Tr
-57,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
373,01 Tr
107,54 Tr
302,24 Tr
406,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,05 Tr
451,41 Tr
34,21 Tr
96,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,15 Tr
-602,69 Tr
14,95 Tr
265,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,25 Tr
-504,31 Tr
12,44 Tr
114,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,69 Tr
-199,87 Tr
15,02 Tr
111,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-29,24 Tr
-280,43 Tr
185,48 Tr
22,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-85,37%
55,61%
1.490,81%
20,14%
Chi phí hoạt động khác
441,38 N
1,36 Tr
-652,74 N
-93,97 Tr
Thu nhập ròng
63,49 Tr
-223,88 Tr
-173,04 Tr
91,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,45%
-40,05%
-51,43%
18,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,68 Tr
10,16 Tr
9,19 Tr
50,09 Tr
Chi phí lãi suất
-104,30 Tr
-87,87 Tr
-50,21 Tr
-293,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,62 Tr
-77,71 Tr
-41,02 Tr
-243,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,09 Tr
459,58 Tr
91,49 Tr
154,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-46,81 Tr
-9,44 Tr
-8,48 Tr
-
Các ứng dụng của Google