Finance

Danh sách
TUCLK:IST
Tugcelik lmnym v Mtl Mmllr Sny v Tcrt S
2,17 TRY
-0,91%
(-0,020) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUCLK...
Mở
2,15 TRY
Cao
2,20 TRY
Thấp
2,11 TRY
Vốn hoá thị trường
781,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,51 Tr
Khối lượng
6,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,28 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 TRY
EPS
-0,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,00 Tr
Số nhân viên
307
Mở
2,15 TRY
Cao
2,20 TRY
Thấp
2,11 TRY
Vốn hoá thị trường
781,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,51 Tr
Khối lượng
6,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,28 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 TRY
EPS
-0,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,00 Tr
Số nhân viên
307
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tugcelik lmnym v Mtl Mmllr Sny v Tcrt S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên307
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
558,95 Tr
360,04 Tr
479,29 Tr
463,37 Tr
Giá vốn hàng bán
76,37 Tr
281,39 Tr
444,98 Tr
528,01 Tr
Chi phí doanh thu
76,37 Tr
281,39 Tr
444,98 Tr
528,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,81 Tr
42,74 Tr
33,85 Tr
37,81 Tr
Chi phí hoạt động
31,17 Tr
42,04 Tr
32,81 Tr
58,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,54 Tr
323,43 Tr
477,78 Tr
586,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
451,41 Tr
36,61 Tr
1,51 Tr
-123,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-602,69 Tr
47,13 Tr
272,81 Tr
-65,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-504,31 Tr
13,31 Tr
113,28 Tr
-353,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-199,87 Tr
16,08 Tr
115,01 Tr
-351,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-280,43 Tr
198,49 Tr
9,98 Tr
-68,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,61%
1.490,81%
8,81%
19,25%
Chi phí hoạt động khác
1,36 Tr
-698,52 N
-1,04 Tr
20,75 Tr
Thu nhập ròng
-223,88 Tr
-185,18 Tr
103,30 Tr
-285,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-40,05%
-51,43%
21,55%
-61,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,16 Tr
9,84 Tr
177,39 N
31,53 Tr
Chi phí lãi suất
-87,87 Tr
-53,73 Tr
-31,49 Tr
-195,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,71 Tr
-43,89 Tr
-31,31 Tr
-163,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
459,58 Tr
93,89 Tr
63,91 Tr
-94,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,44 Tr
-8,48 Tr
-741,48 N
-30,45 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google