Finance

Danh sách
TUB:EBR
Financiere de Tubize SA
173,10 €
-0,57%
(-1,00) 1 ngày
16 thg 10, 09:28:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TUB...
Mở
174,00 €
Cao
174,20 €
Thấp
173,10 €
Vốn hoá thị trường
7,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,24 N
Khối lượng
494,00
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
78,30
Cao nhất trong 52 tuần
250,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
168,10 €
EPS
2,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,51 Tr
Mở
174,00 €
Cao
174,20 €
Thấp
173,10 €
Vốn hoá thị trường
7,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,24 N
Khối lượng
494,00
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
78,30
Cao nhất trong 52 tuần
250,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
168,10 €
EPS
2,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,51 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Financiere de Tubize SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập30 thg 6, 1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
852,88 N
852,88 N
662,25 N
662,25 N
Chi phí doanh thu
852,88 N
852,88 N
662,25 N
662,25 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
465,00
465,00
470,00
470,00
Tổng chi phí hoạt động
853,34 N
853,34 N
662,72 N
662,72 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-853,34 N
-853,34 N
-662,72 N
-662,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,26 N
2,26 N
88,12 N
88,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,17 Tr
-1,17 Tr
50,38 Tr
50,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,17 Tr
-1,17 Tr
50,38 Tr
50,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
250,00
250,00
256,00
256,00
Thu nhập ròng
-1,17 Tr
-1,17 Tr
50,38 Tr
50,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
51,16 Tr
51,16 Tr
Chi phí lãi suất
-321,08 N
-321,08 N
-205,26 N
-205,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-321,08 N
-321,08 N
50,95 Tr
50,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
215,00
215,00
215,00
215,00
EBITDA
-853,13 N
-853,13 N
-662,50 N
-662,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google