Finance

Danh sách
TU-PF:BKK
TU Dome Residential Complex Lshld Pty Fd
1,06 ฿
-0,93%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TU-PF...
Mở
1,05 ฿
Cao
1,06 ฿
Thấp
1,00 ฿
Vốn hoá thị trường
110,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1,05 ฿
Cao
1,06 ฿
Thấp
1,00 ฿
Vốn hoá thị trường
110,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TU Dome Residential Complex Lshld Pty Fd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,68 N
Ngày thành lập11 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuobam.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,51 Tr
27,78 Tr
27,52 Tr
25,93 Tr
Giá vốn hàng bán
17,78 Tr
16,96 Tr
15,87 Tr
17,37 Tr
Chi phí doanh thu
17,78 Tr
16,96 Tr
15,87 Tr
17,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
240,57 N
237,34 N
226,07 N
228,60 N
Chi phí hoạt động
1,05 Tr
1,23 Tr
1,08 Tr
1,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,83 Tr
18,19 Tr
16,95 Tr
18,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,68 Tr
9,59 Tr
10,57 Tr
7,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,75 Tr
-14,87 Tr
6,67 Tr
6,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,17 Tr
9,08 Tr
10,09 Tr
6,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
804,81 N
991,00 N
856,83 N
858,08 N
Thu nhập ròng
4,75 Tr
-14,87 Tr
6,67 Tr
6,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,92%
-53,52%
24,23%
23,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-512,18 N
-512,19 N
-479,65 N
-484,98 N
Chi phí lãi suất ròng
-512,18 N
-512,19 N
-479,65 N
-484,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google